Thuốc (trừ các mặt hàng thuộc nhóm 30.02, 30.05 hoặc 30.06) gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn dùng cho phòng bệnh hoặc chữa bệnh, đã được đóng gói theo liều lượng (kể cả các sản phẩm thuộc loại dùng để hấp thụ qua da) hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ › Loại khác, chứa các vitamin hoặc các sản phẩm khác của nhóm 29.36: › Loại khác:
Mã HS 30045099 – Loại khác
Mã HS 30045099 áp dụng cho các chế phẩm dược phẩm đã được đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành dạng nhất định để phòng bệnh hoặc chữa bệnh. Các chế phẩm này chứa các hoạt chất thuộc nhóm 29.36 nhưng không phải là vitamin cụ thể hoặc các loại đã được phân loại chi tiết hơn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.
Mã HS 30045099 là gì?
Mặt hàng thuộc mã 30045099 là các loại thuốc thành phẩm, được bào chế dưới dạng liều lượng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ, phục vụ mục đích phòng ngừa hoặc điều trị bệnh. Chúng chứa các hợp chất hữu cơ thuộc nhóm 29.36, bao gồm provitamin, vitamin hoặc các dẫn xuất của chúng, nhưng không thuộc các phân nhóm chi tiết hơn dành cho từng loại vitamin cụ thể. Các chế phẩm này nằm trong nhóm 30.04 của Chương 30, chuyên về các sản phẩm dược phẩm đã được pha chế và đóng gói sẵn.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ thành phần hoạt chất có trong chế phẩm, đặc biệt là sự hiện diện của các chất thuộc nhóm 29.36 ngoài các vitamin đã được liệt kê cụ thể. Cần lưu ý phân biệt với các chế phẩm chỉ chứa vitamin đơn lẻ hoặc hỗn hợp vitamin đã được phân loại chi tiết hơn trong các mã HS khác của phân nhóm 300450. Việc xác định công dụng chính (phòng bệnh hoặc chữa bệnh) và dạng đóng gói (liều lượng hoặc bán lẻ) cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mã 30045099, tránh nhầm lẫn với các nguyên liệu dược phẩm hoặc thực phẩm chức năng.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Thuốc chỉ chứa 01 thành phần dược chất XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM8); Thuốc chỉ chứa 01 thành phần dược chất XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM8)Thuốc độc, NL độc làm thuốc XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM1)
Thuế cơ bản của mã HS 30045099
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 30045099 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 30045099
Câu hỏi thường gặp về mã HS 30045099
Thuế nhập khẩu mã HS 30045099 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 30045099 có cần giấy phép không?
Mã HS 30045099 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 30045099 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 3004)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 30045099 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.