30049093ĐVT: kg/chiếcNhóm 3004

Thuốc (trừ các mặt hàng thuộc nhóm 30.02, 30.05 hoặc 30.06) gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn dùng cho phòng bệnh hoặc chữa bệnh, đã được đóng gói theo liều lượng (kể cả các sản phẩm thuộc loại dùng để hấp thụ qua da) hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 30049093Chứa sorbitol hoặc salbutamol, ở dạng khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các chế phẩm dược phẩm chứa sorbitol hoặc salbutamol, được đóng gói để bán lẻ và dùng cho mục đích phòng bệnh hoặc chữa bệnh, thuộc nhóm này. Chúng có thể ở nhiều dạng bào chế khác nhau, không thuộc các phân loại cụ thể hơn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 30049093 là gì?

Mã HS 30049093 áp dụng cho các loại thuốc đã được pha chế, chứa hoạt chất sorbitol hoặc salbutamol, và được trình bày dưới dạng khác không thuộc các phân nhóm chi tiết hơn. Sorbitol thường được dùng làm chất tạo ngọt, tá dược hoặc thuốc nhuận tràng thẩm thấu, trong khi salbutamol là một hoạt chất giãn phế quản quan trọng. Các sản phẩm này thuộc Chương 30, chuyên về các sản phẩm dược phẩm, và cụ thể hơn là nhóm 3004, bao gồm các loại thuốc đã được đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành dạng nhất định để bán lẻ.

Để phân loại chính xác mặt hàng vào mã này, điều quan trọng là phải xác định rõ sự hiện diện của sorbitol hoặc salbutamol trong thành phần của chế phẩm. Cần lưu ý rằng các nguyên liệu thô hoặc hóa chất tinh khiết riêng lẻ (như sorbitol hoặc salbutamol chưa pha chế thành thuốc) sẽ được phân loại vào Chương 29. Việc phân biệt giữa thuốc thành phẩm và nguyên liệu, cũng như xác nhận dạng bào chế không thuộc các mã chi tiết hơn, thường dựa vào hồ sơ công bố sản phẩm, phiếu phân tích thành phần hoặc các tài liệu kỹ thuật liên quan.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Thuốc chỉ chứa 01 thành phần dược chất XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM8)

Thuế cơ bản của mã HS 30049093

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 30049093 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
0,6
UKVFTA (VN – Anh)
0,6
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
2,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 30049093

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 30049093

Thuế nhập khẩu mã HS 30049093 (Chứa sorbitol hoặc salbutamol, ở dạng khác) là bao nhiêu?
Mã HS 30049093 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 30049093 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Chứa sorbitol hoặc salbutamol, ở dạng khác (mã HS 30049093) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Thuốc chỉ chứa 01 thành phần dược chất XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM8) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 30049093 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 30049093 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 30049093 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 30049093 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3004)

Xem toàn bộ mã HS Chương 30 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 30049093 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.