30069100ĐVT: kg/chiếcNhóm 3006

Các mặt hàng dược phẩm ghi trong Chú giải 4 của Chương này › Loại khác:

Mã HS 30069100Dụng cụ chuyên dụng cho mổ tạo hậu môn giả

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Dụng cụ chuyên dụng cho mổ tạo hậu môn giả là các thiết bị y tế được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ phẫu thuật tạo một đường thoát nhân tạo từ ruột ra ngoài cơ thể. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong các ca phẫu thuật liên quan đến hệ tiêu hóa, giúp bệnh nhân có thể bài tiết sau khi một phần ruột bị cắt bỏ hoặc cần được nghỉ ngơi. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 30069100 là gì?

Các dụng cụ chuyên dụng này bao gồm nhiều loại thiết bị như kẹp, dao mổ, kéo, kim, và các dụng cụ định hình được tối ưu hóa cho quy trình tạo hậu môn giả (stoma) trên thành bụng. Chúng được thiết kế để đảm bảo độ chính xác và an toàn cao trong quá trình phẫu thuật, giúp định vị và cố định ruột non hoặc ruột già ra ngoài. Mặt hàng này thuộc nhóm 3006, vốn bao gồm các chế phẩm dược phẩm và một số mặt hàng y tế đặc thù được quy định tại Chú giải 4 của Chương 30, phản ánh vai trò quan trọng của chúng trong lĩnh vực y tế.

Để phân loại chính xác, cần lưu ý đến tính chất "chuyên dụng" của các dụng cụ này, phân biệt chúng với các dụng cụ phẫu thuật thông thường thuộc Chương 90. Việc xác định rõ công dụng và thiết kế đặc thù cho phẫu thuật tạo hậu môn giả là yếu tố then chốt, giúp chúng được xếp vào nhóm "Loại khác" trong mã 30069100 theo Chú giải 4 của Chương 30. Các tài liệu kỹ thuật, mô tả sản phẩm chi tiết về mục đích sử dụng và cấu tạo sẽ là căn cứ quan trọng để đảm bảo phân loại đúng.

Thuế cơ bản của mã HS 30069100

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 30069100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
8
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
0,6
UKVFTA (VN – Anh)
0,6
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
2,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 30069100

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 30069100

Thuế nhập khẩu mã HS 30069100 (Dụng cụ chuyên dụng cho mổ tạo hậu môn giả) là bao nhiêu?
Mã HS 30069100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 30069100 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 30069100 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 30069100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 30069100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 30069100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 30069100 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3006)

Xem toàn bộ mã HS Chương 30 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 30069100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.