30069290ĐVT: kg/chiếcNhóm 3006

Các mặt hàng dược phẩm ghi trong Chú giải 4 của Chương này › Loại khác: › Phế thải dược phẩm:

Mã HS 30069290Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 30069290 áp dụng cho các loại phế thải dược phẩm không thuộc các phân loại cụ thể hơn, đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và xử lý an toàn các sản phẩm y tế không còn giá trị sử dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 14, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
14
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
21
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 30069290 là gì?

Phế thải dược phẩm là những sản phẩm thuốc đã hết hạn sử dụng, bị hư hỏng, nhiễm bẩn, hoặc không còn cần thiết, phát sinh từ quá trình sản xuất, phân phối hoặc tiêu dùng. Chúng thuộc nhóm 3006, bao gồm các mặt hàng dược phẩm đặc biệt được quy định trong Chú giải 4 của Chương 30, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xử lý đúng cách các vật liệu này để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

Khi phân loại phế thải dược phẩm vào mã "loại khác" này, cần xác định rõ bản chất của chất thải để đảm bảo không nhầm lẫn với các loại chất thải y tế khác hoặc hóa chất thông thường. Việc phân loại chính xác đòi hỏi phải xem xét thành phần còn lại, mức độ nguy hại, và mục đích xử lý cuối cùng, nhằm tránh việc áp dụng sai mã HS cho các loại chất thải có đặc tính khác biệt.

Thuế cơ bản của mã HS 30069290

Thuế NK thông thường
21
Thuế NK ưu đãi (MFN)
14
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 30069290 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
*
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
*
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
*
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
14
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
*
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
*
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
9,5
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất5
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất5
VIFTA (VN – Israel)
9.8
RCEP
*
VN_LAO
14

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 30069290

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 30069290

Thuế nhập khẩu mã HS 30069290 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 30069290 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 14, thuế suất thông thường 21 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 30069290 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 30069290 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 30069290 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 30069290 có mức ưu đãi tốt nhất 5 theo các hiệp định: EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh). Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 30069290 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 30069290 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3006)

Xem toàn bộ mã HS Chương 30 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 30069290 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.