30069300ĐVT: kg/chiếcNhóm 3006

Các mặt hàng dược phẩm ghi trong Chú giải 4 của Chương này › Loại khác:

Mã HS 30069300Giả dược (placebo) và bộ dụng cụ thử nghiệm lâm sàng mù (hoặc mù đôi) để sử dụng trong các thử nghiệm lâm sàng được công nhận, được đóng gói theo liều lượng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Giả dược (placebo) và bộ dụng cụ thử nghiệm lâm sàng mù là những sản phẩm thiết yếu trong nghiên cứu y học, được sử dụng để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của các phương pháp điều trị mới. Chúng được đóng gói sẵn theo liều lượng cụ thể, phục vụ trực tiếp cho các thử nghiệm lâm sàng được công nhận. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 30069300 là gì?

Các mặt hàng này bao gồm giả dược, là chất không có hoạt tính dược lý nhưng được dùng làm đối chứng, và các bộ dụng cụ được thiết kế cho thử nghiệm lâm sàng mù hoặc mù đôi. Mục đích chính là đảm bảo tính khách quan trong quá trình thu thập dữ liệu về tác dụng của thuốc hoặc liệu pháp. Chúng thuộc nhóm 3006, chuyên về các mặt hàng dược phẩm đặc biệt được quy định trong Chú giải 4 của Chương 30, liên quan đến các chế phẩm dược phẩm.

Để phân loại chính xác, cần lưu ý đến đặc điểm đóng gói theo liều lượng và mục đích sử dụng rõ ràng cho các thử nghiệm lâm sàng được công nhận. Việc này giúp phân biệt chúng với các hoạt chất dược phẩm thô hoặc các hóa chất phòng thí nghiệm thông thường không được đóng gói sẵn cho mục đích thử nghiệm. Các tài liệu như giao thức thử nghiệm lâm sàng và chứng từ chứng minh việc đóng gói theo liều lượng sẽ là căn cứ quan trọng để xác định mã số phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 30069300

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 30069300 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
15
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
6
RCEP
7,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 30069300

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 30069300

Thuế nhập khẩu mã HS 30069300 (Giả dược (placebo) và bộ dụng cụ thử nghiệm lâm sàng mù (hoặc mù đôi) để sử dụng trong các thử nghiệm lâm sàng được công nhận, được đóng gói theo liều lượng) là bao nhiêu?
Mã HS 30069300 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 30069300 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 30069300 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 30069300 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 30069300 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 30069300 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 30069300 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3006)

Xem toàn bộ mã HS Chương 30 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 30069300 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.