39231010ĐVT: kg/chiếcNhóm 3923

Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác, bằng plastic › Hộp, hòm, thùng thưa và các loại tương tự:

Mã HS 39231010Hộp đựng phim, băng từ và đĩa quang

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Hộp đựng phim, băng từ và đĩa quang là các vật chứa chuyên dụng, được thiết kế để bảo vệ và lưu trữ an toàn các phương tiện ghi hình, âm thanh và dữ liệu số. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo quản chất lượng nội dung bên trong khỏi các tác động vật lý và môi trường. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
18
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 39231010 là gì?

Các sản phẩm này thuộc nhóm các vật phẩm dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, được làm từ chất dẻo, nằm trong Chương 39 về chất dẻo và các sản phẩm bằng chất dẻo. Đặc trưng của chúng là có hình dạng và kích thước phù hợp với các định dạng phim, băng từ (như băng cassette, VHS) và đĩa quang (như CD, DVD, Blu-ray), thường có cấu trúc cứng cáp để chống va đập và bụi bẩn.

Để phân loại chính xác, cần chú ý đến vật liệu cấu thành chính là plastic, phân biệt với các hộp đựng tương tự làm từ vật liệu khác như kim loại hay giấy. Hơn nữa, chức năng chuyên biệt để đựng phim, băng từ và đĩa quang là yếu tố then chốt, giúp phân biệt chúng với các loại hộp đựng đa năng hoặc hộp đựng cho các sản phẩm khác không thuộc nhóm này.

Thuế cơ bản của mã HS 39231010

Thuế NK thông thường
18
Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39231010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
6.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39231010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39231010

Thuế nhập khẩu mã HS 39231010 (Hộp đựng phim, băng từ và đĩa quang) là bao nhiêu?
Mã HS 39231010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, thuế suất thông thường 18 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39231010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39231010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39231010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39231010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39231010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39231010 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3923)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39231010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.