39232111ĐVT: kg/chiếcNhóm 3923

Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác, bằng plastic › Bao và túi (kể cả loại hình nón): › Từ các polyme từ etylen: › Túi vô trùng được gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort):

Mã HS 39232111Có chiều rộng từ 315 mm trở lên và có chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mặt hàng này là loại túi vô trùng chuyên dụng, được sản xuất từ polyme etylen và gia cố bằng lá nhôm, dùng để đóng gói và bảo quản sản phẩm. Đặc điểm nhận dạng chính là kích thước cụ thể và việc được gắn kèm nắp đệm kín. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
18
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 39232111 là gì?

Túi vô trùng thuộc mã HS này là sản phẩm bao bì được làm từ polyme etylen, có cấu tạo đặc biệt với lớp gia cố bằng lá nhôm để đảm bảo tính vô trùng và khả năng bảo quản cao. Chúng thường được sử dụng để chứa đựng các sản phẩm nhạy cảm như thực phẩm lỏng, dược phẩm hoặc các mặt hàng yêu cầu môi trường đóng gói không khí và ánh sáng. Mặt hàng này nằm trong nhóm 3923, chuyên về các sản phẩm plastic dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, thuộc Chương 39 về chất dẻo và các sản phẩm từ chất dẻo.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến các tiêu chí kỹ thuật như vật liệu cấu thành chính là polyme từ etylen, sự hiện diện của lớp gia cố bằng lá nhôm và đặc tính vô trùng của túi. Ngoài ra, việc xác định kích thước cụ thể (chiều rộng từ 315 mm trở lên và chiều dài từ 410 mm trở lên) cùng với chi tiết túi có gắn nắp đệm kín là yếu tố then chốt để phân biệt với các loại túi bao bì khác trong cùng nhóm. Các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ chi tiết hoặc chứng nhận về quy trình sản xuất vô trùng sẽ là căn cứ quan trọng cho việc phân loại.

Thuế cơ bản của mã HS 39232111

Thuế NK thông thường
18
Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT
MT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39232111 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39232111

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)
Mặt hàng này có thể chịu thuế TTĐB/BVMT — nhập số tiền nếu biết để cộng vào tổng.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39232111

Thuế nhập khẩu mã HS 39232111 (Có chiều rộng từ 315 mm trở lên và có chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín) là bao nhiêu?
Mã HS 39232111 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, thuế suất thông thường 18 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế BVMT MT.
Nhập khẩu mã HS 39232111 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39232111 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39232111 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39232111 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39232111 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39232111 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3923)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39232111 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.