39232119ĐVT: kg/chiếcNhóm 3923

Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác, bằng plastic › Bao và túi (kể cả loại hình nón): › Từ các polyme từ etylen: › Túi vô trùng được gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort):

Mã HS 39232119Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đây là các loại túi chuyên dụng bằng plastic, được sản xuất từ các polyme từ etylen và gia cố bằng lá nhôm, thiết kế đặc biệt cho mục đích đóng gói và vận chuyển hàng hóa yêu cầu môi trường vô trùng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo quản sản phẩm nhạy cảm, đảm bảo vệ sinh và an toàn tuyệt đối. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
18
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 39232119 là gì?

Mã HS 39232119 áp dụng cho các loại túi vô trùng được gia cố bằng lá nhôm, ngoại trừ túi đáy nở (retort pouches), có nguyên liệu chính là các polyme từ etylen. Những sản phẩm này thuộc nhóm 3923, chuyên về các mặt hàng plastic dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, nằm trong Chương 39 của Biểu thuế hài hòa về chất dẻo và các sản phẩm từ chất dẻo. Đặc điểm nổi bật của chúng là khả năng tạo ra một hàng rào bảo vệ vững chắc, ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn và duy trì chất lượng sản phẩm bên trong.

Khi phân loại mặt hàng này, điều cần thiết là xác định rõ ràng thành phần vật liệu chính là polyme từ etylen và sự hiện diện của lớp gia cố bằng lá nhôm. Cần đặc biệt lưu ý đến mục đích sử dụng vô trùng và đảm bảo rằng sản phẩm không phải là túi đáy nở, vì loại này bị loại trừ khỏi phân nhóm này. Các thông số kỹ thuật chi tiết về cấu trúc, độ dày và khả năng chịu nhiệt, cùng với chứng nhận về độ vô trùng, sẽ là căn cứ quan trọng để phân loại chính xác vào mã hàng hóa này.

Thuế cơ bản của mã HS 39232119

Thuế NK thông thường
18
Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT
MT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39232119 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
2
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39232119

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)
Mặt hàng này có thể chịu thuế TTĐB/BVMT — nhập số tiền nếu biết để cộng vào tổng.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39232119

Thuế nhập khẩu mã HS 39232119 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 39232119 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, thuế suất thông thường 18 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế BVMT MT.
Nhập khẩu mã HS 39232119 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39232119 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39232119 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39232119 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39232119 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39232119 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3923)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39232119 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.