Gỗ cây dạng thô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc dác gỗ hoặc đẽo vuông thô › Đã xử lý bằng sơn, chất màu, chất creozot hoặc các chất bảo quản khác: › Từ cây không thuộc loài lá kim:
Mã HS 44031210 – Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng
Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng thuộc mã HS này là các sản phẩm gỗ thô đã được xử lý bằng các chất bảo quản đặc biệt. Mục đích chính của việc xử lý này là tăng cường độ bền và khả năng chống chịu của gỗ trước các tác nhân gây hại từ môi trường. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m3.
Mã HS 44031210 là gì?
Những sản phẩm này, bao gồm cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng, là dạng gỗ cây thô có nguồn gốc từ cây không thuộc loài lá kim, đã trải qua quá trình xử lý bằng sơn, chất màu, creozot hoặc các chất bảo quản khác. Việc xử lý này giúp kéo dài tuổi thọ của gỗ, bảo vệ chúng khỏi mục nát, côn trùng và nấm mốc. Chúng đóng vai trò là nguyên liệu cơ bản trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, nông nghiệp và sản xuất các cấu kiện ngoài trời.
Khi phân loại các mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng nguồn gốc gỗ (không phải gỗ lá kim) và loại chất bảo quản đã được sử dụng. Các chứng từ liên quan đến quá trình xử lý, như phiếu kiểm định chất lượng hoặc thông tin chi tiết về thành phần hóa chất bảo quản, là căn cứ quan trọng để phân biệt. Cần tránh nhầm lẫn với các sản phẩm gỗ đã qua gia công tinh xảo hơn hoặc gỗ chưa qua xử lý, vốn có thể thuộc các mã HS khác trong cùng Chương 44.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); HH là mẫu vật thực vật rừng nguy cấp, quý hiếm; thực vật thuộc các phụ lục CITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Cấm XK gỗ tròn, gỗ xẻ từ gỗ rừng tự nhiên trong nước (01/2024/TT-BNNPTNT M20); Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp (01/2024/TT-BNNPTNT M21)
Thuế cơ bản của mã HS 44031210
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 44031210 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 44031210
Câu hỏi thường gặp về mã HS 44031210
Thuế nhập khẩu mã HS 44031210 (Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 44031210 có cần giấy phép không?
Mã HS 44031210 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 44031210 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4403)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 44031210 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.