Gỗ cây dạng thô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc dác gỗ hoặc đẽo vuông thô › Loại khác, từ cây lá kim: › Từ cây thông (Pinus spp.), loại khác:
Mã HS 44032210 – Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng
Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng từ cây thông là các sản phẩm gỗ thô ban đầu, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, chế biến gỗ và các ngành công nghiệp khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m3.
Mã HS 44032210 là gì?
Các sản phẩm này bao gồm cột sào dùng làm trụ đỡ, khúc gỗ đã được xẻ sơ bộ hoặc gỗ lạng, tất cả đều có nguồn gốc từ các loài cây thông (Pinus spp.). Chúng thường được dùng làm vật liệu cơ bản cho các công trình xây dựng tạm thời, giàn giáo, hoặc làm nguyên liệu cho các công đoạn chế biến gỗ tiếp theo. Mã HS 4403 bao gồm gỗ cây dạng thô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc dác gỗ hoặc đẽo vuông thô, và mặt hàng này thuộc phân nhóm cụ thể cho gỗ thông.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ tình trạng gia công của gỗ – liệu chúng có còn ở dạng thô hay đã qua các công đoạn chế biến sâu hơn như bào, chà nhám, hoặc ghép nối. Việc xác định loài cây thông (Pinus spp.) cũng là yếu tố quan trọng, thường dựa vào đặc điểm sinh học của gỗ hoặc các chứng từ nguồn gốc. Cần phân biệt với gỗ đã qua chế biến thành ván, thanh hoặc các sản phẩm có hình dạng cụ thể hơn, vì những loại đó sẽ thuộc các phân nhóm khác trong Chương 44.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); HH là mẫu vật thực vật rừng nguy cấp, quý hiếm; thực vật thuộc các phụ lục CITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Cấm XK gỗ tròn, gỗ xẻ từ gỗ rừng tự nhiên trong nước (01/2024/TT-BNNPTNT M20); Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp (01/2024/TT-BNNPTNT M21)
Thuế cơ bản của mã HS 44032210
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 44032210 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 44032210
Câu hỏi thường gặp về mã HS 44032210
Thuế nhập khẩu mã HS 44032210 (Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 44032210 có cần giấy phép không?
Mã HS 44032210 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 44032210 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4403)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 44032210 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.