Các loại vải tuyn và các loại vải dệt lưới khác, không bao gồm vải dệt thoi, dệt kim hoặc móc; hàng ren dạng mảnh, dạng dải hoặc dạng mẫu hoa văn, trừ các loại vải thuộc các nhóm từ 60.02 đến 60.06 › Vải tuyn và vải dệt lưới khác: › Từ tơ tằm:
Mã HS 58041019 – Loại khác
Vải tuyn và các loại vải dệt lưới khác từ tơ tằm là những loại vải có cấu trúc dạng lưới hoặc mắt cáo, mang lại sự nhẹ nhàng và tinh tế. Chúng được sử dụng rộng rãi trong ngành thời trang và trang trí. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m/m2.
Mã HS 58041019 là gì?
Vải tuyn và vải dệt lưới khác từ tơ tằm là các loại vải đặc trưng bởi cấu trúc mắt lưới hoặc lỗ hở, không được sản xuất bằng phương pháp dệt thoi, dệt kim hay móc. Chúng nổi bật với độ mềm mại, óng ả tự nhiên của tơ tằm, thường được ứng dụng trong các sản phẩm yêu cầu sự nhẹ nhàng, bay bổng như trang phục dạ hội, mạng che mặt, hoặc các chi tiết trang trí nội thất. Mã hàng này thuộc nhóm 5804, chuyên về các loại vải tuyn và vải dệt lưới, nằm trong Chương 58 bao gồm các loại vải dệt đặc biệt và ren.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ nguyên liệu cấu thành là tơ tằm và đảm bảo rằng vải không được sản xuất bằng phương pháp dệt thoi, dệt kim hoặc móc. Việc này giúp phân biệt chúng với các loại vải lưới làm từ sợi tổng hợp hoặc cotton, cũng như các loại vải dệt có cấu trúc tương tự nhưng thuộc các nhóm HS khác. Các đặc tính kỹ thuật như mật độ mắt lưới, độ dày sợi và phương pháp sản xuất là những yếu tố quan trọng để xác định đúng mã HS.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019)
Thuế cơ bản của mã HS 58041019
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 58041019 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 58041019
Câu hỏi thường gặp về mã HS 58041019
Thuế nhập khẩu mã HS 58041019 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 58041019 có cần giấy phép không?
Mã HS 58041019 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 58041019 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 5804)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 58041019 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.