Các loại vải tuyn và các loại vải dệt lưới khác, không bao gồm vải dệt thoi, dệt kim hoặc móc; hàng ren dạng mảnh, dạng dải hoặc dạng mẫu hoa văn, trừ các loại vải thuộc các nhóm từ 60.02 đến 60.06 › Vải tuyn và vải dệt lưới khác: › Loại khác:
Mã HS 58041099 – Loại khác
Mã HS 58041099 áp dụng cho các loại vải tuyn và vải dệt lưới khác, không thuộc dạng dệt thoi, dệt kim hoặc móc, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Các sản phẩm này nổi bật với cấu trúc mắt lưới đặc trưng, mang lại sự thông thoáng và nhẹ nhàng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m/m2.
Mã HS 58041099 là gì?
Nhóm hàng này bao gồm các loại vải tuyn và vải dệt lưới chưa được phân loại cụ thể vào các phân nhóm chi tiết hơn trong mã 5804.10. Chúng thường được tạo ra từ sợi dệt tổng hợp hoặc tự nhiên, có cấu trúc mở, tạo thành các lỗ nhỏ đều đặn. Các loại vải này thuộc nhóm 58.04, một phần của Chương 58, tập trung vào các loại vải dệt đặc biệt, vải dệt thảm, ren, thảm trang trí và hàng thêu.
Khi phân loại, việc xác định chính xác phương pháp sản xuất vải là rất quan trọng để đảm bảo không nhầm lẫn với các loại vải dệt thoi, dệt kim hoặc móc có cấu trúc lưới, vốn thuộc các Chương khác như Chương 60. Cần căn cứ vào đặc điểm kỹ thuật của mắt lưới, độ bền, thành phần vật liệu và công dụng cụ thể để phân biệt với các loại ren (cũng thuộc 58.04 nhưng ở phân nhóm khác) hoặc các loại vải lưới chuyên dụng có mã riêng.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019)
Thuế cơ bản của mã HS 58041099
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 58041099 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 58041099
Câu hỏi thường gặp về mã HS 58041099
Thuế nhập khẩu mã HS 58041099 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 58041099 có cần giấy phép không?
Mã HS 58041099 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 58041099 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 5804)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 58041099 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.