Các loại vải tuyn và các loại vải dệt lưới khác, không bao gồm vải dệt thoi, dệt kim hoặc móc; hàng ren dạng mảnh, dạng dải hoặc dạng mẫu hoa văn, trừ các loại vải thuộc các nhóm từ 60.02 đến 60.06 › Vải tuyn và vải dệt lưới khác: › Từ bông:
Mã HS 58041029 – Loại khác
Vải tuyn và vải dệt lưới từ bông là những loại vải có cấu trúc mở, thường được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng may mặc, trang trí nội thất và công nghiệp nhẹ nhờ đặc tính thoáng khí và thẩm mỹ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m/m2.
Mã HS 58041029 là gì?
Mã HS 58041029 bao gồm các loại vải tuyn và vải dệt lưới khác được sản xuất hoàn toàn từ sợi bông, không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong phân nhóm 5804102. Các loại vải này đặc trưng bởi cấu trúc mắt lưới, tạo độ rỗng và nhẹ, thường được dùng làm rèm cửa, màn chống côn trùng, lớp lót trang trí hoặc các chi tiết may mặc cần sự thông thoáng. Chúng thuộc nhóm 5804, một phần của Chương 58 chuyên về các loại vải dệt đặc biệt và hàng ren.
Việc phân loại chính xác mặt hàng vào mã "Loại khác" này đòi hỏi phải xác định rõ ràng thành phần sợi là bông và cấu trúc dệt là tuyn hoặc lưới, đồng thời khẳng định rằng chúng không thuộc bất kỳ mã cụ thể nào khác trong phân nhóm 5804102. Cần lưu ý phân biệt với các loại vải lưới làm từ sợi tổng hợp hoặc các loại vải dệt kim/dệt thoi có cấu trúc tương tự, dựa trên thành phần vật liệu và phương pháp dệt đặc trưng của vải tuyn và vải dệt lưới.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019)
Thuế cơ bản của mã HS 58041029
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 58041029 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 58041029
Câu hỏi thường gặp về mã HS 58041029
Thuế nhập khẩu mã HS 58041029 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 58041029 có cần giấy phép không?
Mã HS 58041029 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 58041029 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 5804)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 58041029 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.