Đá làm tượng đài hoặc đá xây dựng đã được gia công (trừ đá phiến) và các sản phẩm làm từ các loại đá trên, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 68.01; đá khối dùng để khảm và các loại tương tự, bằng đá tự nhiên (kể cả đá phiến), có hoặc không có lớp lót; đá hạt, đá dăm và bột đá đã nhuộm màu nhân tạo, làm bằng đá tự nhiên (kể cả đá phiến)
Mã HS 68021000 – Đá lát, đá khối và các sản phẩm tương tự, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả dạng hình vuông), mà mặt lớn nhất của nó có thể nằm gọn trong một hình vuông có cạnh nhỏ hơn 7 cm; đá hạt, đá dăm và bột đá đã nhuộm màu nhân tạo
Đây là các sản phẩm đá nhỏ đã qua gia công, bao gồm đá lát, đá khối và các dạng hạt, dăm, bột đá được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và trang trí. Các mặt hàng này thường có kích thước nhỏ hoặc đã được nhuộm màu nhân tạo để phục vụ mục đích thẩm mỹ và kỹ thuật. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 10/8 và đơn vị tính kg/m3.
Mã HS 68021000 là gì?
Mã HS 68021000 áp dụng cho các loại đá lát, đá khối và các sản phẩm tương tự có kích thước đặc trưng, với mặt lớn nhất có thể nằm gọn trong một hình vuông có cạnh nhỏ hơn 7 cm. Ngoài ra, mã này còn bao gồm đá hạt, đá dăm và bột đá đã được nhuộm màu nhân tạo, thường dùng làm vật liệu hoàn thiện, trang trí cảnh quan hoặc trong các ứng dụng kiến trúc. Các sản phẩm này thuộc nhóm 6802, chuyên về đá làm tượng đài hoặc đá xây dựng đã được gia công, nằm trong Chương 68 về các sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng và các vật liệu tương tự.
Để phân loại chính xác các sản phẩm này, điều quan trọng là phải xác định rõ kích thước tối đa của từng viên đá hoặc khối đá, cũng như kiểm tra xem chúng có được nhuộm màu nhân tạo hay không. Cần phân biệt rõ ràng giữa đá tự nhiên chưa qua chế biến và các sản phẩm đã được cắt, tạo hình hoặc xử lý bề mặt theo quy định. Việc xác định thành phần vật liệu, quy trình gia công và đặc tính kỹ thuật sẽ là căn cứ quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mã HS, tránh nhầm lẫn với các loại đá xây dựng thô hoặc đá trang trí có kích thước lớn hơn thuộc các phân nhóm khác.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Khoáng sản làm VLXD (04/2021/TT-BXD)
Thuế cơ bản của mã HS 68021000
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 68021000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 68021000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 68021000
Thuế nhập khẩu mã HS 68021000 (Đá lát, đá khối và các sản phẩm tương tự, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả dạng hình vuông), mà mặt lớn nhất của nó có thể nằm gọn trong một hình vuông có cạnh nhỏ hơn 7 cm; đá hạt, đá dăm và bột đá đã nhuộm màu nhân tạo) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 68021000 có cần giấy phép không?
Mã HS 68021000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 68021000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 6802)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 68021000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.