Đá làm tượng đài hoặc đá xây dựng đã được gia công (trừ đá phiến) và các sản phẩm làm từ các loại đá trên, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 68.01; đá khối dùng để khảm và các loại tương tự, bằng đá tự nhiên (kể cả đá phiến), có hoặc không có lớp lót; đá hạt, đá dăm và bột đá đã nhuộm màu nhân tạo, làm bằng đá tự nhiên (kể cả đá phiến) › Đá làm tượng đài hoặc đá xây dựng khác và các sản phẩm làm từ chúng, mới chỉ cắt hoặc cưa đơn giản, có bề mặt nhẵn hoặc phẳng: › Đá khác:
Mã HS 68022910 – Đá vôi khác
Đá vôi khác thuộc mã HS 68022910 là các loại đá vôi tự nhiên đã được gia công sơ bộ như cắt hoặc cưa, có bề mặt nhẵn hoặc phẳng, dùng trong xây dựng hoặc làm tượng đài. Chúng đóng vai trò quan trọng trong các công trình kiến trúc và điêu khắc nhờ độ bền và tính thẩm mỹ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 10/8 và đơn vị tính kg/m3.
Mã HS 68022910 là gì?
Mặt hàng này bao gồm các loại đá vôi không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong nhóm 6802.29, nhưng vẫn đáp ứng tiêu chí là đá làm tượng đài hoặc đá xây dựng đã qua gia công. Các sản phẩm này thường được sử dụng làm vật liệu ốp lát, bậc cấp, bệ đỡ, hoặc các chi tiết trang trí trong xây dựng, cũng như trong chế tác các tác phẩm điêu khắc. Chúng thuộc Chương 68, bao gồm các sản phẩm từ đá, xi măng và thủy tinh, nhấn mạnh tính chất vật liệu khoáng sản đã qua chế biến.
Để phân loại chính xác đá vôi khác vào mã 68022910, cần xác định rõ bản chất là đá vôi và mức độ gia công. Cần phân biệt với đá vôi chưa gia công (thường thuộc Chương 25) hoặc đá vôi đã gia công tinh xảo hơn, có thể thuộc các mã chi tiết khác trong nhóm 6802. Việc kiểm tra thành phần khoáng vật và đặc điểm bề mặt, cũng như mục đích sử dụng cuối cùng, là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các loại đá xây dựng khác như đá granit hay sa thạch đã gia công.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Khoáng sản làm VLXD (04/2021/TT-BXD); SPHH VLXD nhóm 2 (10/2024/TT-BXD) KTCL sau TQ
Thuế cơ bản của mã HS 68022910
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 68022910 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 68022910
Câu hỏi thường gặp về mã HS 68022910
Thuế nhập khẩu mã HS 68022910 (Đá vôi khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 68022910 có cần giấy phép không?
Mã HS 68022910 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 68022910 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 6802)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 68022910 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.