Đá làm tượng đài hoặc đá xây dựng đã được gia công (trừ đá phiến) và các sản phẩm làm từ các loại đá trên, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 68.01; đá khối dùng để khảm và các loại tương tự, bằng đá tự nhiên (kể cả đá phiến), có hoặc không có lớp lót; đá hạt, đá dăm và bột đá đã nhuộm màu nhân tạo, làm bằng đá tự nhiên (kể cả đá phiến) › Đá làm tượng đài hoặc đá xây dựng khác và các sản phẩm làm từ chúng, mới chỉ cắt hoặc cưa đơn giản, có bề mặt nhẵn hoặc phẳng:
Mã HS 68022100 – Đá hoa (marble), tra-véc-tin và thạch cao tuyết hoa
Đá hoa (marble), tra-véc-tin và thạch cao tuyết hoa là các loại đá tự nhiên được khai thác và gia công, nổi bật với vẻ đẹp và độ bền, thường được ứng dụng rộng rãi trong kiến trúc và trang trí. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 10/8 và đơn vị tính kg/m3.
Mã HS 68022100 là gì?
Đá hoa (marble) là một loại đá biến chất từ đá vôi, có cấu trúc tinh thể và thường có các đường vân độc đáo, được ưa chuộng trong ốp lát, điêu khắc và trang trí nội thất. Tra-véc-tin là đá trầm tích, có đặc tính xốp và màu sắc ấm áp, trong khi thạch cao tuyết hoa (alabaster) là một dạng thạch cao mịn, dễ chạm khắc và có độ trong mờ nhất định. Các loại đá này, sau khi được cắt hoặc cưa đơn giản và có bề mặt nhẵn hoặc phẳng, thuộc nhóm 6802, chuyên về đá làm tượng đài hoặc đá xây dựng đã được gia công, nằm trong Chương 68 bao gồm các sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng.
Để phân loại chính xác các sản phẩm này, cần xác định rõ mức độ gia công của đá; mã HS này áp dụng cho đá đã được cắt hoặc cưa đơn giản, với bề mặt nhẵn hoặc phẳng, chưa trải qua các công đoạn chế tác phức tạp hơn như điêu khắc chi tiết hay tạo hình đặc biệt. Việc nhận diện đúng loại đá (marble, travertine, alabaster) thông qua đặc tính vật lý, cấu trúc và thành phần khoáng vật là yếu tố then chốt, giúp phân biệt chúng với các loại đá tự nhiên khác hoặc các vật liệu nhân tạo có bề ngoài tương tự.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Khoáng sản làm VLXD (04/2021/TT-BXD); SPHH VLXD nhóm 2 (10/2024/TT-BXD) KTCL sau TQ
Thuế cơ bản của mã HS 68022100
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 68022100 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 68022100
Câu hỏi thường gặp về mã HS 68022100
Thuế nhập khẩu mã HS 68022100 (Đá hoa (marble), tra-véc-tin và thạch cao tuyết hoa) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 68022100 có cần giấy phép không?
Mã HS 68022100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 68022100 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 6802)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 68022100 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.