Các loại đồ chứa dạng két, thùng phuy, thùng hình trống, hình hộp, lon và các loại đồ chứa tương tự, dùng để chứa mọi loại vật liệu (trừ khí nén hoặc khí hóa lỏng), bằng sắt hoặc thép, dung tích không quá 300 lít, đã hoặc chưa được lót hoặc được cách nhiệt, nhưng chưa được ghép với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt › Có dung tích từ 50 lít trở lên: › Loại khác:
Mã HS 73101091 – Được đúc, rèn hoặc dập, ở dạng thô
Đây là các loại đồ chứa bằng sắt hoặc thép có dung tích từ 50 lít đến không quá 300 lít, được sử dụng để chứa nhiều loại vật liệu khác nhau. Chúng được phân loại ở dạng thô, sau quá trình đúc, rèn hoặc dập, chưa qua hoàn thiện. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.
Mã HS 73101091 là gì?
Các mặt hàng thuộc mã này bao gồm các loại két, thùng phuy, thùng hình trống, hình hộp hoặc lon, được làm từ sắt hoặc thép. Chúng có dung tích từ 50 lít trở lên nhưng không vượt quá 300 lít, dùng để chứa mọi loại vật liệu trừ khí nén hoặc khí hóa lỏng, và thuộc nhóm 7310 của Chương 73 về các sản phẩm kim loại thường. Đặc trưng của chúng là ở trạng thái thô, được tạo hình bằng phương pháp đúc, rèn hoặc dập, và chưa được lót, cách nhiệt hay lắp đặt bất kỳ thiết bị cơ khí hoặc nhiệt nào.
Khi phân loại các sản phẩm này, điều quan trọng là phải xác định chính xác dung tích của đồ chứa và kiểm tra trạng thái hoàn thiện của chúng. Các đồ chứa đã được lót, cách nhiệt, hoặc đã được gắn các thiết bị cơ khí hay nhiệt sẽ không thuộc phân nhóm này mà sẽ được xếp vào các mã chi tiết khác trong cùng nhóm 7310. Yếu tố 'ở dạng thô' là tiêu chí then chốt để phân biệt, chỉ ra rằng sản phẩm chưa trải qua các công đoạn gia công bề mặt hay lắp ráp phụ kiện.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Thuế cơ bản của mã HS 73101091
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 73101091 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73101091
Câu hỏi thường gặp về mã HS 73101091
Thuế nhập khẩu mã HS 73101091 (Được đúc, rèn hoặc dập, ở dạng thô) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 73101091 có cần giấy phép không?
Mã HS 73101091 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 73101091 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 7310)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 73101091 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.