Các loại đồ chứa dạng két, thùng phuy, thùng hình trống, hình hộp, lon và các loại đồ chứa tương tự, dùng để chứa mọi loại vật liệu (trừ khí nén hoặc khí hóa lỏng), bằng sắt hoặc thép, dung tích không quá 300 lít, đã hoặc chưa được lót hoặc được cách nhiệt, nhưng chưa được ghép với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt › Có dung tích dưới 50 lít: › Lon, hộp được đóng kín bằng cách hàn hoặc gấp nếp (vê mép): › Loại khác:
Mã HS 73102199 – Loại khác
Các loại lon và hộp bằng sắt hoặc thép, được thiết kế để chứa đa dạng vật liệu và có dung tích dưới 50 lít, đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng được sử dụng rộng rãi để bảo quản và vận chuyển hàng hóa một cách an toàn và hiệu quả. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.
Mã HS 73102199 là gì?
Mã HS này bao gồm các loại đồ chứa làm từ sắt hoặc thép, có hình dạng lon, hộp, được đóng kín bằng phương pháp hàn hoặc gấp nếp (vê mép), với dung tích không vượt quá 50 lít. Những đồ chứa này thuộc nhóm 7310, chuyên về các loại đồ chứa bằng sắt hoặc thép dùng để chứa mọi loại vật liệu (trừ khí nén hoặc khí hóa lỏng), chưa được gắn thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt. Đây là phân nhóm "loại khác" dành cho những sản phẩm không thuộc các mô tả cụ thể hơn trong cùng phân nhóm dung tích dưới 50 lít.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến vật liệu chế tạo (chỉ sắt hoặc thép), dung tích thực tế của đồ chứa, và phương pháp đóng kín (hàn hoặc gấp nếp). Việc xác định rõ ràng các đặc tính kỹ thuật này giúp phân biệt chúng với các loại đồ chứa có dung tích lớn hơn hoặc được đóng kín bằng các phương pháp khác, cũng như các loại đồ chứa có gắn thiết bị cơ khí hoặc nhiệt, vốn sẽ thuộc các mã HS khác. Ngoài ra, cần đảm bảo sản phẩm không dùng để chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Thuế cơ bản của mã HS 73102199
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 73102199 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73102199
Câu hỏi thường gặp về mã HS 73102199
Thuế nhập khẩu mã HS 73102199 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 73102199 có cần giấy phép không?
Mã HS 73102199 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 73102199 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 7310)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 73102199 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.