Các loại đồ chứa dạng két, thùng phuy, thùng hình trống, hình hộp, lon và các loại đồ chứa tương tự, dùng để chứa mọi loại vật liệu (trừ khí nén hoặc khí hóa lỏng), bằng sắt hoặc thép, dung tích không quá 300 lít, đã hoặc chưa được lót hoặc được cách nhiệt, nhưng chưa được ghép với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt › Có dung tích dưới 50 lít: › Lon, hộp được đóng kín bằng cách hàn hoặc gấp nếp (vê mép): › Có dung tích dưới 1 lít:
Mã HS 73102119 – Loại khác
Đây là các loại đồ chứa nhỏ bằng sắt hoặc thép, thường là lon hoặc hộp, được thiết kế để đóng kín bằng phương pháp hàn hoặc gấp nếp. Chúng được sử dụng để chứa đựng nhiều loại vật liệu khác nhau, không phải khí nén hay khí hóa lỏng, với dung tích dưới 1 lít. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.
Mã HS 73102119 là gì?
Mặt hàng này thuộc phân nhóm các loại đồ chứa bằng sắt hoặc thép, có dung tích không quá 300 lít, chưa gắn thiết bị cơ khí hoặc nhiệt, nằm trong Chương 73 về các sản phẩm bằng sắt hoặc thép. Cụ thể, mã HS này mô tả các loại lon, hộp nhỏ, được sản xuất để đóng kín bằng phương pháp hàn hoặc gấp nếp, đảm bảo độ kín khít cao cho sản phẩm bên trong. Chúng thường được dùng trong ngành thực phẩm, đồ uống, hóa chất hoặc các sản phẩm tiêu dùng khác đòi hỏi bảo quản chặt chẽ.
Để phân loại chính xác mặt hàng thuộc nhóm "loại khác" này, cần xác định rõ dung tích thực tế của đồ chứa phải dưới 1 lít và được làm từ sắt hoặc thép. Việc phân biệt với các loại đồ chứa khác trong nhóm 7310 cần dựa vào phương pháp đóng kín (hàn hoặc gấp nếp) và vật liệu chế tạo, tránh nhầm lẫn với các loại thùng, két lớn hơn hoặc các đồ chứa bằng vật liệu khác. Các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế hoặc chứng nhận vật liệu sẽ là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Thuế cơ bản của mã HS 73102119
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 73102119 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73102119
Câu hỏi thường gặp về mã HS 73102119
Thuế nhập khẩu mã HS 73102119 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 73102119 có cần giấy phép không?
Mã HS 73102119 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 73102119 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 7310)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 73102119 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.