Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép › Lò xo lá và các lá lò xo: › Dùng cho xe có động cơ hoặc các loại máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30:
Mã HS 73201011 – Dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04
Lò xo lá bằng sắt hoặc thép là bộ phận giảm xóc quan trọng, được thiết kế để hấp thụ rung động và chịu tải trọng cho các loại xe có động cơ. Chúng đóng vai trò cốt yếu trong hệ thống treo, đảm bảo sự ổn định và êm ái khi vận hành. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.
Mã HS 73201011 là gì?
Mã HS này bao gồm các loại lò xo lá và các lá lò xo riêng lẻ, được chế tạo từ sắt hoặc thép, chuyên dùng cho xe có động cơ thuộc các nhóm 87.02 (xe chở 10 người trở lên), 87.03 (xe ô tô con và các loại xe khác chủ yếu dùng để chở người) hoặc 87.04 (xe ô tô chở hàng). Các bộ phận này là thành phần không thể thiếu trong hệ thống treo của xe, giúp nâng đỡ khung xe, phân bổ trọng lượng và giảm thiểu tác động từ mặt đường. Chúng thuộc nhóm 7320, chuyên về lò xo và lá lò xo bằng sắt hoặc thép, nằm trong Chương 73 về các sản phẩm bằng sắt hoặc thép.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến mục đích sử dụng cụ thể cho các loại xe có động cơ đã nêu, phân biệt với lò xo lá dùng cho các ứng dụng khác như máy móc công nghiệp hoặc toa xe đường sắt. Việc xác định vật liệu chế tạo (sắt hoặc thép) và hình dạng đặc trưng của lò xo lá là yếu tố cơ bản. Ngoài ra, các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế hoặc thông số kỹ thuật của xe sẽ là căn cứ quan trọng để khẳng định tính chuyên biệt của lò xo cho các nhóm xe 87.02, 87.03 hoặc 87.04, tránh nhầm lẫn với các loại lò xo khác trong cùng nhóm 7320.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Thuế cơ bản của mã HS 73201011
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 73201011 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73201011
Câu hỏi thường gặp về mã HS 73201011
Thuế nhập khẩu mã HS 73201011 (Dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 73201011 có cần giấy phép không?
Mã HS 73201011 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 73201011 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 7320)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 73201011 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.