73251030ĐVT: kg/chiếcNhóm 7325

Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép › Bằng gang đúc không dẻo:

Mã HS 73251030Máng và chén để thu mủ cao su

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Máng và chén để thu mủ cao su là các dụng cụ chuyên dụng, được thiết kế để hứng và thu gom mủ cao su chảy ra từ thân cây. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong quy trình khai thác mủ cao su. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 73251030 là gì?

Máng và chén thu mủ cao su, được sản xuất từ gang đúc không dẻo, là những vật tư nông nghiệp quan trọng trong ngành trồng trọt và khai thác cao su. Các sản phẩm này có thiết kế đặc thù, cho phép gắn cố định vào thân cây để hứng dòng mủ cao su chảy ra, đảm bảo thu gom hiệu quả và giữ vệ sinh cho mủ. Chúng thuộc phân nhóm các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép trong Chương 73.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ vật liệu cấu thành, đặc biệt là phải làm từ gang đúc không dẻo, cùng với công dụng chuyên biệt là dùng để thu gom mủ cao su. Việc xác định đúng mục đích sử dụng và đặc tính kỹ thuật của sản phẩm là yếu tố then chốt, giúp phân biệt chúng với các loại máng hoặc chén hứng chất lỏng khác có thể làm từ vật liệu khác hoặc có công dụng đa năng.

Thuế cơ bản của mã HS 73251030

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 73251030 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
3
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
8.6
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73251030

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 73251030

Thuế nhập khẩu mã HS 73251030 (Máng và chén để thu mủ cao su) là bao nhiêu?
Mã HS 73251030 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 73251030 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 73251030 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 73251030 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 73251030 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 73251030 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 73251030 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7325)

Xem toàn bộ mã HS Chương 73 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 73251030 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.