73259920ĐVT: kg/chiếcNhóm 7325

Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 73259920Nắp cống, lưới che cống và khung của chúng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Nắp cống, lưới che cống và khung của chúng là các sản phẩm đúc bằng sắt hoặc thép, được sử dụng để che chắn các miệng cống, hố ga, rãnh thoát nước trên đường phố và các khu vực công cộng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho người đi đường và bảo vệ hệ thống hạ tầng thoát nước. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 73259920 là gì?

Các sản phẩm như nắp cống, lưới che cống và khung đi kèm được chế tạo chủ yếu từ gang đúc hoặc thép, nổi bật với khả năng chịu tải trọng lớn, độ bền cao và khả năng chống mài mòn trong môi trường khắc nghiệt. Chúng là thành phần thiết yếu trong các công trình hạ tầng đô thị, được lắp đặt tại các miệng cống, hố ga, rãnh thoát nước để đảm bảo an toàn và vệ sinh môi trường. Những mặt hàng này thuộc nhóm 7325, chuyên về các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép, nằm trong Chương 73 bao gồm các sản phẩm từ kim loại thường.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến vật liệu cấu thành, phải là sắt hoặc thép được sản xuất bằng phương pháp đúc. Sự khác biệt này giúp phân biệt chúng với các sản phẩm tương tự làm từ vật liệu khác như nhựa, composite hoặc các sản phẩm kim loại được gia công bằng phương pháp không phải đúc. Việc xác định rõ ràng công dụng chính là che chắn cống, hố ga cùng các đặc tính kỹ thuật như khả năng chịu tải, kích thước và thiết kế cũng là cơ sở quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 73259920

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 73259920 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73259920

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 73259920

Thuế nhập khẩu mã HS 73259920 (Nắp cống, lưới che cống và khung của chúng) là bao nhiêu?
Mã HS 73259920 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 73259920 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 73259920 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 73259920 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 73259920 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 73259920 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 73259920 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7325)

Xem toàn bộ mã HS Chương 73 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 73259920 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.