73259100ĐVT: kg/chiếcNhóm 7325

Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép › Loại khác:

Mã HS 73259100Bi nghiền và các hàng hóa tương tự dùng cho máy nghiền

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Bi nghiền và các hàng hóa tương tự là những vật liệu dạng viên tròn hoặc hình dạng đặc biệt, được sử dụng chính trong các máy nghiền để giảm kích thước hoặc trộn đều các vật liệu khác. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp từ khai khoáng đến sản xuất vật liệu xây dựng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 73259100 là gì?

Các sản phẩm này thuộc nhóm 7325, bao gồm các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép, được thiết kế chuyên biệt cho chức năng nghiền. Chúng thường được chế tạo từ vật liệu cứng như thép hợp kim hoặc gang đúc, có khả năng chịu mài mòn cao để đảm bảo hiệu suất nghiền tối ưu và tuổi thọ sản phẩm. Các bi nghiền được thiết kế để chịu được lực va đập và ma sát liên tục trong quá trình vận hành của máy nghiền.

Để phân loại chính xác bi nghiền, cần xem xét kỹ lưỡng vật liệu chế tạo, thành phần hóa học và đặc tính kỹ thuật như độ cứng, khả năng chịu mài mòn. Việc này giúp phân biệt rõ ràng với các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép không dùng cho mục đích nghiền. Ngoài ra, mục đích sử dụng cụ thể trong máy nghiền cùng với hình dạng và kích thước của bi cũng là căn cứ quan trọng để xác định mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 73259100

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 73259100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
14
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73259100

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 73259100

Thuế nhập khẩu mã HS 73259100 (Bi nghiền và các hàng hóa tương tự dùng cho máy nghiền) là bao nhiêu?
Mã HS 73259100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 73259100 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 73259100 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 73259100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 73259100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 73259100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 73259100 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7325)

Xem toàn bộ mã HS Chương 73 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 73259100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.