73259990ĐVT: kg/chiếcNhóm 7325

Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 73259990Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép mã 73259990 bao gồm những mặt hàng được tạo hình bằng phương pháp đúc, không được phân loại cụ thể ở các mã chi tiết hơn. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và đời sống nhờ độ bền và khả năng chịu lực tốt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 10/8 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 73259990 là gì?

Nhóm này tập hợp các sản phẩm đúc từ sắt hoặc thép, có hình dạng và kích thước đa dạng, phục vụ nhiều mục đích khác nhau từ linh kiện máy móc, phụ tùng công nghiệp đến các vật dụng gia đình. Đặc điểm chung của chúng là được sản xuất thông qua quá trình đúc nóng chảy kim loại vào khuôn, sau đó làm nguội để tạo hình sản phẩm hoàn chỉnh. Đây là một phần của nhóm 7325, chuyên về các sản phẩm đúc bằng sắt hoặc thép, nằm trong Chương 73 bao gồm các sản phẩm từ sắt hoặc thép.

Khi phân loại các mặt hàng thuộc mã "loại khác" này, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng vật liệu cấu thành là sắt hoặc thép và phương pháp sản xuất là đúc. Cần lưu ý phân biệt với các sản phẩm được gia công bằng các phương pháp khác như rèn, dập hoặc hàn, cũng như với các sản phẩm đúc đã được mô tả chi tiết ở các mã HS cụ thể hơn trong cùng nhóm 7325. Các tài liệu kỹ thuật, thành phần vật liệu và mục đích sử dụng cuối cùng là những yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 73259990

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 73259990 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
8
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73259990

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 73259990

Thuế nhập khẩu mã HS 73259990 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 73259990 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 73259990 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 73259990 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 73259990 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 73259990 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 73259990 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 73259990 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7325)

Xem toàn bộ mã HS Chương 73 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 73259990 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.