73251090ĐVT: kg/chiếcNhóm 7325

Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép › Bằng gang đúc không dẻo:

Mã HS 73251090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã HS này là những vật phẩm được sản xuất bằng phương pháp đúc từ gang không dẻo, không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong nhóm 732510. Chúng thường được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí, xây dựng, nông nghiệp hoặc làm các bộ phận máy móc, phụ kiện công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 10/8 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 73251090 là gì?

Nhóm 7325 bao gồm các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép, và mã này tập trung vào các sản phẩm làm từ gang đúc không dẻo. Những mặt hàng này được tạo hình bằng cách rót kim loại nóng chảy vào khuôn và để nguội, không trải qua quá trình làm dẻo sau đó. Chúng thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và khả năng chịu lực tốt.

Để phân loại chính xác các sản phẩm vào mã 73251090, cần căn cứ vào vật liệu chế tạo là gang không dẻo và phương pháp sản xuất là đúc, đồng thời xác định rằng chúng không có đặc tính hoặc công dụng chuyên biệt thuộc các mã chi tiết hơn. Việc xác định thành phần vật liệu và quy trình sản xuất là yếu tố then chốt, giúp phân biệt với các sản phẩm làm từ thép đúc hoặc các loại gang đã qua xử lý để tăng độ dẻo.

Thuế cơ bản của mã HS 73251090

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 73251090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
3
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
8.6
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73251090

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 73251090

Thuế nhập khẩu mã HS 73251090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 73251090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 73251090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 73251090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 73251090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 73251090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 73251090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 73251090 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7325)

Xem toàn bộ mã HS Chương 73 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 73251090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.