82111000ĐVT: bộNhóm 8211

Dao có lưỡi cắt, có hoặc không có răng cưa (kể cả dao tỉa), trừ loại dao thuộc nhóm 82.08, và lưỡi của nó

Mã HS 82111000Bộ sản phẩm tổ hợp

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Bộ sản phẩm tổ hợp thuộc mã HS 82111000 bao gồm các loại dao có lưỡi cắt, được thiết kế để phục vụ nhiều mục đích sử dụng khác nhau trong gia đình hoặc công việc chuyên dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính bộ.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
bộ

Mã HS 82111000 là gì?

Các bộ sản phẩm này thường tập hợp nhiều loại dao khác nhau, có thể có hoặc không có răng cưa, bao gồm cả dao tỉa. Chúng được đóng gói chung để tạo thành một bộ công cụ hoàn chỉnh, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng. Nhóm 82.11 tập trung vào các loại dao có lưỡi cắt và lưỡi dao, thuộc Chương 82 về các công cụ, dụng cụ và sản phẩm kim loại cơ bản.

Để phân loại chính xác bộ sản phẩm tổ hợp này, cần xem xét kỹ lưỡng các thành phần cấu tạo và chức năng chủ yếu của từng loại dao có trong bộ. Điều quan trọng là phải xác định xem có bất kỳ dao chuyên dụng nào thuộc nhóm 82.08 bị loại trừ khỏi nhóm 82.11 hay không. Các đặc tính kỹ thuật của lưỡi dao, vật liệu chế tạo và mục đích sử dụng tổng thể của bộ sản phẩm là những yếu tố then chốt giúp đảm bảo việc phân loại đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 82111000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 82111000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 82111000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 82111000

Thuế nhập khẩu mã HS 82111000 (Bộ sản phẩm tổ hợp) là bao nhiêu?
Mã HS 82111000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 82111000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 82111000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 82111000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 82111000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 82111000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 82111000 là bộ.

Các mã HS liên quan (nhóm 8211)

Xem toàn bộ mã HS Chương 82 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 82111000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.