82119250ĐVT: chiếcNhóm 8211

Dao có lưỡi cắt, có hoặc không có răng cưa (kể cả dao tỉa), trừ loại dao thuộc nhóm 82.08, và lưỡi của nó › Loại khác: › Dao khác có lưỡi cố định:

Mã HS 82119250Loại phù hợp dùng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Dao có lưỡi cố định được thiết kế chuyên biệt cho các hoạt động nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp đóng vai trò thiết yếu trong việc thực hiện các công việc cắt tỉa, thu hoạch hoặc xử lý vật liệu thực vật. Chúng được chế tạo để đáp ứng yêu cầu khắt khe của môi trường làm việc ngoài trời. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 82119250 là gì?

Các loại dao này thuộc nhóm 8211, bao gồm các dụng cụ cắt có lưỡi làm từ kim loại cơ bản, được thiết kế để cắt, gọt hoặc tỉa trong các lĩnh vực nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp. Đặc điểm chung của chúng là lưỡi dao được gắn cố định vào cán, mang lại sự chắc chắn và độ bền cao khi sử dụng cho các tác vụ nặng. Chúng là một phần của Chương 82, chuyên về các công cụ, dụng cụ, dao kéo và bộ đồ ăn làm từ kim loại cơ bản.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng mục đích sử dụng và thiết kế chuyên dụng của dao. Các đặc tính như hình dạng lưỡi (ví dụ: lưỡi cong để tỉa cành, lưỡi thẳng để thu hoạch), chất liệu và cấu tạo cán, cũng như các tính năng bổ sung phục vụ cho công việc nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp sẽ là căn cứ quan trọng. Việc này giúp phân biệt chúng với các loại dao có lưỡi cố định thông thường hoặc các dụng cụ cắt khác không dành riêng cho các ngành nghề này.

Thuế cơ bản của mã HS 82119250

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 82119250 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 82119250

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 82119250

Thuế nhập khẩu mã HS 82119250 (Loại phù hợp dùng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp) là bao nhiêu?
Mã HS 82119250 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 82119250 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 82119250 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 82119250 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 82119250 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 82119250 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 82119250 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8211)

Xem toàn bộ mã HS Chương 82 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 82119250 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.