82119299ĐVT: chiếcNhóm 8211

Dao có lưỡi cắt, có hoặc không có răng cưa (kể cả dao tỉa), trừ loại dao thuộc nhóm 82.08, và lưỡi của nó › Loại khác: › Dao khác có lưỡi cố định: › Loại khác:

Mã HS 82119299Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 82119299 bao gồm các loại dao có lưỡi cố định, được chế tạo từ kim loại thường, phục vụ nhiều mục đích cắt gọt khác nhau trong đời sống và công nghiệp. Đây là những dụng cụ cầm tay thiết yếu, không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong nhóm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 82119299 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã 82119299 là những loại dao có lưỡi cố định, không gập được, được sản xuất chủ yếu từ kim loại thường. Chúng được sử dụng rộng rãi cho các công việc cắt gọt đa dạng, từ các hoạt động gia dụng hàng ngày đến các ứng dụng chuyên biệt trong sản xuất hoặc thủ công. Nhóm này nằm trong Chương 82, chuyên về các dụng cụ và sản phẩm làm từ kim loại thường, và thuộc phân nhóm 8211, bao gồm các loại dao có lưỡi cắt.

Để phân loại chính xác mặt hàng vào mã này, cần xác định rõ dao có cấu tạo lưỡi cố định và không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn đã được mô tả trong nhóm 8211, ví dụ như dao có lưỡi gập (8211.10) hoặc các loại dao chuyên dụng khác. Việc xác định vật liệu chế tạo chính (kim loại thường) và đặc tính không thể gập của lưỡi dao là yếu tố then chốt, giúp phân biệt chúng với các dụng cụ cắt khác hoặc dao làm từ vật liệu phi kim loại.

Thuế cơ bản của mã HS 82119299

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 82119299 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 82119299

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 82119299

Thuế nhập khẩu mã HS 82119299 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 82119299 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 82119299 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 82119299 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 82119299 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 82119299 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 82119299 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 82119299 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8211)

Xem toàn bộ mã HS Chương 82 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 82119299 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.