84099123ĐVT: chiếcNhóm 8409

Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08 › Loại khác: › Chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: › Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01:

Mã HS 84099123Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Ống xi lanh là một bộ phận quan trọng trong động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, có chức năng tạo không gian làm việc cho piston. Mặt hàng này được thiết kế với đường kính trong cụ thể, dùng cho các loại xe thuộc nhóm 87.01. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84099123 là gì?

Ống xi lanh là thành phần thiết yếu của động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, có nhiệm vụ bao bọc và dẫn hướng chuyển động của piston. Nó tạo ra một bề mặt làm việc bền bỉ, chịu nhiệt và mài mòn cao, đồng thời giúp duy trì áp suất nén cần thiết cho quá trình đốt cháy nhiên liệu. Mặt hàng này thuộc nhóm 8409, chuyên về các bộ phận của động cơ, và được thiết kế đặc biệt cho các loại xe thuộc nhóm 87.01.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến đặc tính kỹ thuật về đường kính trong của ống xi lanh, phải nằm trong khoảng từ 50 mm đến 155 mm. Ngoài ra, việc xác định rõ ràng đây là bộ phận dành riêng cho động cơ đốt trong kiểu piston đánh lửa bằng tia lửa điện và được sử dụng trong các loại xe thuộc nhóm 87.01 là rất quan trọng. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết hoặc bản vẽ thiết kế sẽ là căn cứ vững chắc để đảm bảo phân loại đúng.

Thuế cơ bản của mã HS 84099123

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84099123 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
3,5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
7,5
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
10
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
5.7
RCEP
6,7
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84099123

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84099123

Thuế nhập khẩu mã HS 84099123 (Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm) là bao nhiêu?
Mã HS 84099123 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84099123 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84099123 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84099123 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84099123 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84099123 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84099123 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8409)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84099123 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.