84099131ĐVT: chiếcNhóm 8409

Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08 › Loại khác: › Chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: › Dùng cho xe của nhóm 87.11:

Mã HS 84099131Chế hòa khí và bộ phận của chúng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Chế hòa khí là bộ phận thiết yếu trong động cơ đốt trong kiểu piston đánh lửa, có chức năng trộn không khí và nhiên liệu theo tỷ lệ thích hợp trước khi đưa vào buồng đốt. Các bộ phận của chế hòa khí đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất vận hành ổn định cho động cơ, đặc biệt là trên các loại xe máy thuộc nhóm 87.11. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 27, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
27
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
40.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84099131 là gì?

Chế hòa khí, hay còn gọi là bộ chế hòa khí (carburetor), là một thiết bị cơ khí có nhiệm vụ tạo ra hỗn hợp hòa khí tối ưu cho quá trình đốt cháy trong động cơ. Đối với các loại xe mô tô, xe gắn máy và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ (nhóm 87.11), chế hòa khí cùng các bộ phận của nó như kim phun, phao xăng, bướm ga, v.v., là thành phần không thể thiếu để động cơ hoạt động. Chúng thuộc nhóm 8409, chuyên về các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho động cơ đốt trong.

Khi phân loại các bộ phận của chế hòa khí, cần xác định rõ chúng có phải là bộ phận chuyên dùng cho chế hòa khí của động cơ đốt trong kiểu piston đánh lửa dùng cho xe thuộc nhóm 87.11 hay không. Việc này đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng bản vẽ kỹ thuật, mô tả chi tiết sản phẩm và mục đích sử dụng. Các bộ phận có thể dễ gây nhầm lẫn với các chi tiết của hệ thống phun nhiên liệu điện tử, do đó, việc đối chiếu đặc tính kỹ thuật và nguyên lý hoạt động là rất quan trọng để đảm bảo phân loại chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 84099131

Thuế NK thông thường
40.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
27
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84099131 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
30
VJEPA (VN – Nhật Bản)
30
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
24
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
24
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
29
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
13,5
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
27
EVFTA (VN – EU)
3,3
UKVFTA (VN – Anh)
3,3
VIFTA (VN – Israel)
18.9
RCEP
27
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84099131

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84099131

Thuế nhập khẩu mã HS 84099131 (Chế hòa khí và bộ phận của chúng) là bao nhiêu?
Mã HS 84099131 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 27, thuế suất thông thường 40.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84099131 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84099131 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84099131 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84099131 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84099131 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84099131 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8409)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84099131 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.