84099134ĐVT: chiếcNhóm 8409

Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08 › Loại khác: › Chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: › Dùng cho xe của nhóm 87.11:

Mã HS 84099134Ống xi lanh

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Ống xi lanh là một bộ phận thiết yếu trong động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, đóng vai trò quan trọng trong quá trình vận hành của động cơ. Chúng tạo thành bề mặt làm việc cho piston, chịu mài mòn và giúp truyền nhiệt hiệu quả. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 27, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
27
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
40.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84099134 là gì?

Ống xi lanh là chi tiết hình trụ, thường được làm từ vật liệu chịu mài mòn cao, được lắp đặt bên trong thân máy động cơ. Chức năng chính của nó là cung cấp bề mặt trượt cho piston, đồng thời bảo vệ thân máy khỏi sự mài mòn và nhiệt độ cao sinh ra trong quá trình đốt cháy nhiên liệu. Mã HS này áp dụng cho các loại ống xi lanh được thiết kế đặc biệt cho động cơ đốt trong kiểu piston đánh lửa bằng tia lửa điện, dùng cho các loại xe thuộc nhóm 87.11 như xe máy, xe đạp có gắn động cơ phụ và các phương tiện tương tự, thuộc nhóm 8409 về các bộ phận của động cơ.

Để đảm bảo phân loại chính xác, cần đặc biệt lưu ý đến loại động cơ mà ống xi lanh này được thiết kế để sử dụng. Việc phân biệt rõ ràng giữa ống xi lanh dùng cho động cơ đánh lửa tia lửa điện của xe máy (nhóm 87.11) với các loại ống xi lanh cho động cơ diesel hoặc các ứng dụng động cơ khác là rất quan trọng. Các đặc tính kỹ thuật chi tiết như vật liệu chế tạo, kích thước, phương pháp gia công và thiết kế tương thích với loại động cơ cụ thể sẽ là căn cứ then chốt để xác định đúng mã HS trong phân nhóm này.

Thuế cơ bản của mã HS 84099134

Thuế NK thông thường
40.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
27
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84099134 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
30
VJEPA (VN – Nhật Bản)
30
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
24
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
24
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
29
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
13,5
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
27
EVFTA (VN – EU)
3,3
UKVFTA (VN – Anh)
3,3
VIFTA (VN – Israel)
18.9
RCEP
27
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84099134

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84099134

Thuế nhập khẩu mã HS 84099134 (Ống xi lanh) là bao nhiêu?
Mã HS 84099134 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 27, thuế suất thông thường 40.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84099134 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84099134 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84099134 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84099134 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84099134 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84099134 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8409)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84099134 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.