84099135ĐVT: chiếcNhóm 8409

Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08 › Loại khác: › Chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: › Dùng cho xe của nhóm 87.11:

Mã HS 84099135Quy lát và nắp quy lát

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Quy lát và nắp quy lát là các bộ phận thiết yếu của động cơ đốt trong kiểu piston đánh lửa, đóng vai trò quan trọng trong quá trình vận hành của động cơ. Chúng được thiết kế đặc biệt để sử dụng cho các loại xe thuộc nhóm 87.11. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 27, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
27
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
40.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84099135 là gì?

Quy lát (cylinder head) là bộ phận quan trọng của động cơ đốt trong, chứa các buồng đốt, van nạp/xả và bugi, đảm bảo quá trình cháy diễn ra hiệu quả. Nắp quy lát (cylinder head cover) có chức năng bảo vệ các chi tiết bên trong quy lát và ngăn ngừa rò rỉ dầu. Các bộ phận này thuộc nhóm 8409, chuyên dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston đánh lửa, đặc biệt là cho các loại xe thuộc nhóm 87.11.

Để phân loại chính xác quy lát và nắp quy lát, cần xác định rõ loại động cơ mà chúng được thiết kế để sử dụng, đặc biệt là động cơ đốt trong kiểu piston đánh lửa. Việc này đòi hỏi kiểm tra các thông số kỹ thuật, bản vẽ thiết kế hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan để đảm bảo chúng tương thích với các loại xe của nhóm 87.11, tránh nhầm lẫn với các bộ phận tương tự dùng cho động cơ diesel hoặc các ứng dụng khác.

Thuế cơ bản của mã HS 84099135

Thuế NK thông thường
40.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
27
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84099135 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
30
VJEPA (VN – Nhật Bản)
30
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
24
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
24
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
29
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
13,5
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
27
EVFTA (VN – EU)
3,3
UKVFTA (VN – Anh)
3,3
VIFTA (VN – Israel)
18.9
RCEP
27
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84099135

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84099135

Thuế nhập khẩu mã HS 84099135 (Quy lát và nắp quy lát) là bao nhiêu?
Mã HS 84099135 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 27, thuế suất thông thường 40.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84099135 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84099135 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84099135 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84099135 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84099135 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84099135 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8409)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84099135 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.