84099143ĐVT: chiếcNhóm 8409

Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08 › Loại khác: › Chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: › Dùng cho xe khác thuộc Chương 87:

Mã HS 84099143Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Ống xi lanh là một bộ phận quan trọng trong động cơ đốt trong kiểu piston, có chức năng tạo thành buồng đốt và dẫn hướng chuyển động của piston. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo hiệu suất và độ bền của động cơ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84099143 là gì?

Mặt hàng này là ống xi lanh, thường được chế tạo từ hợp kim gang hoặc thép đặc biệt, được thiết kế để lắp vào thân máy (block động cơ). Chức năng chính của ống xi lanh là chịu đựng áp suất và nhiệt độ cao trong quá trình đốt cháy nhiên liệu, đồng thời giảm thiểu ma sát giữa piston và thành xi lanh. Các ống xi lanh này thuộc nhóm 8409, bao gồm các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 (động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện) hoặc 84.08 (động cơ diesel).

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến các thông số kỹ thuật như đường kính trong, vật liệu chế tạo và mục đích sử dụng. Cụ thể, mã này áp dụng cho ống xi lanh có đường kính trong từ 50 mm trở lên nhưng không quá 155 mm, và được xác định là dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện của các loại xe thuộc Chương 87. Việc xác định rõ ràng các đặc tính kỹ thuật và chứng từ kèm theo như bản vẽ kỹ thuật hoặc thông số sản phẩm là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn với các bộ phận động cơ khác hoặc ống xi lanh có kích thước ngoài phạm vi quy định.

Thuế cơ bản của mã HS 84099143

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84099143 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
50
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
16
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
10
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
3
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
1,5
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84099143

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84099143

Thuế nhập khẩu mã HS 84099143 (Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm) là bao nhiêu?
Mã HS 84099143 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84099143 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84099143 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84099143 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84099143 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84099143 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84099143 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8409)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84099143 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.