84099146ĐVT: chiếcNhóm 8409

Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08 › Loại khác: › Chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: › Dùng cho xe khác thuộc Chương 87:

Mã HS 84099146Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Piston là một bộ phận cơ khí thiết yếu trong động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, có chức năng chuyển đổi năng lượng giãn nở của khí cháy thành chuyển động tịnh tiến. Loại piston này được thiết kế với đường kính ngoài cụ thể, phù hợp cho các loại xe thuộc Chương 87. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84099146 là gì?

Piston có đường kính ngoài từ 50 mm đến 155 mm là thành phần cốt lõi của động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, thường được tìm thấy trong các phương tiện vận tải thuộc Chương 87. Chức năng chính của nó là tạo ra lực đẩy để vận hành trục khuỷu, qua đó truyền động cho xe. Các bộ phận này được phân loại trong nhóm 8409, bao gồm các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến đường kính ngoài của piston, đảm bảo nằm trong khoảng từ 50 mm đến 155 mm như mô tả. Ngoài ra, việc xác định rõ piston này dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện (nhóm 84.07) và mục đích sử dụng cho các loại xe thuộc Chương 87 là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn với piston dùng cho các loại động cơ khác hoặc có kích thước, ứng dụng khác. Các thông số kỹ thuật chi tiết từ nhà sản xuất sẽ là căn cứ quan trọng cho việc phân loại.

Thuế cơ bản của mã HS 84099146

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84099146 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
50
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
16
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
10
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
3
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
1,5
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84099146

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84099146

Thuế nhập khẩu mã HS 84099146 (Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm) là bao nhiêu?
Mã HS 84099146 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84099146 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84099146 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84099146 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84099146 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84099146 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84099146 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8409)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84099146 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.