84099179ĐVT: chiếcNhóm 8409

Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08 › Loại khác: › Chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: › Dùng cho động cơ khác:

Mã HS 84099179Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 84099179 áp dụng cho các bộ phận chuyên dụng hoặc chủ yếu dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, không thuộc loại dùng cho phương tiện giao thông và chưa được phân loại chi tiết hơn. Chúng là những thành phần thiết yếu giúp duy trì hoạt động và hiệu suất của các loại động cơ xăng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84099179 là gì?

Các bộ phận thuộc mã 84099179 bao gồm nhiều loại linh kiện khác nhau, từ các chi tiết nhỏ trong hệ thống đánh lửa, hệ thống nhiên liệu, đến các bộ phận của cơ cấu truyền động hoặc làm mát, miễn là chúng được thiết kế đặc thù cho động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện. Những bộ phận này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự vận hành ổn định và hiệu quả của động cơ, nằm trong nhóm 8409 chuyên về các bộ phận động cơ, thuộc Chương 84 về máy móc và thiết bị cơ khí.

Để phân loại chính xác một bộ phận vào mã "loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng mục đích sử dụng độc quyền hoặc chủ yếu của nó, đảm bảo rằng nó không phù hợp với bất kỳ phân nhóm cụ thể nào khác trong nhóm 8409917. Việc xác định tính chuyên dụng của bộ phận cho động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, và không phải cho các ứng dụng chung hay động cơ diesel, là yếu tố cốt lõi. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết, bản vẽ thiết kế hoặc thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất thường là căn cứ quan trọng để đưa ra quyết định phân loại cuối cùng.

Thuế cơ bản của mã HS 84099179

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84099179 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
16
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
10
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
15
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
7,5
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
5.7
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84099179

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84099179

Thuế nhập khẩu mã HS 84099179 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 84099179 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84099179 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84099179 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84099179 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84099179 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84099179 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84099179 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8409)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84099179 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.