84099919ĐVT: chiếcNhóm 8409

Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08 › Loại khác: › Loại khác: › Dùng cho động cơ của máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30:

Mã HS 84099919Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 84099919 bao gồm các bộ phận động cơ không được phân loại cụ thể ở các mã khác, được thiết kế chuyên biệt cho các loại máy móc xây dựng và khai thác mỏ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84099919 là gì?

Các bộ phận này là những cấu kiện thiết yếu, đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả cho các động cơ đốt trong kiểu piston (đánh lửa hoặc nén cháy) được sử dụng trong máy ủi, máy xúc, máy san, máy cạp, máy khoan và các thiết bị tương tự thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30. Chúng thuộc nhóm 8409, chuyên về các bộ phận động cơ, nằm trong Chương 84 về máy móc và thiết bị cơ khí.

Để phân loại chính xác các bộ phận vào mã "Loại khác" này, cần xác định rõ chức năng và mục đích sử dụng của chúng, đảm bảo rằng chúng không thuộc các mã chi tiết hơn trong nhóm 8409. Việc đối chiếu với bản vẽ kỹ thuật, danh mục phụ tùng hoặc thông số kỹ thuật của động cơ và loại máy móc mà chúng phục vụ là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn với các bộ phận động cơ khác hoặc các bộ phận của máy móc không thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30.

Thuế cơ bản của mã HS 84099919

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84099919 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
3.5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
15
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
7,5
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
2
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
5.7
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84099919

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84099919

Thuế nhập khẩu mã HS 84099919 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 84099919 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84099919 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84099919 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84099919 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84099919 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84099919 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84099919 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8409)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84099919 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.