84099921ĐVT: chiếcNhóm 8409

Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08 › Loại khác: › Loại khác: › Dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.01:

Mã HS 84099921Chế hòa khí và bộ phận của chúng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Chế hòa khí là một bộ phận cơ khí thiết yếu trong động cơ đốt trong, có chức năng trộn không khí và nhiên liệu theo tỷ lệ tối ưu trước khi đưa vào buồng đốt. Các bộ phận của chế hòa khí cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hiệu suất hoạt động của động cơ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84099921 là gì?

Mã HS 84099921 áp dụng cho chế hòa khí và các bộ phận cấu thành của chúng, đặc biệt là loại dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.01 như máy kéo. Thiết bị này đảm bảo cung cấp hỗn hợp hòa khí chính xác, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và mức tiêu thụ nhiên liệu của động cơ xăng. Chúng được phân loại trong nhóm 84.09, tập trung vào các bộ phận chuyên dùng cho động cơ thuộc Chương 84.

Để phân loại chính xác chế hòa khí và các bộ phận của chúng, cần căn cứ vào tài liệu kỹ thuật chi tiết, bản vẽ thiết kế và mô tả chức năng cụ thể của từng chi tiết. Cần lưu ý phân biệt rõ ràng với các bộ phận động cơ khác có thể có chức năng tương tự nhưng không phải là thành phần trực tiếp của chế hòa khí, đồng thời xác định rõ loại động cơ mà chúng được thiết kế để sử dụng.

Thuế cơ bản của mã HS 84099921

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84099921 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
3.5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
2
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
5.7
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84099921

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84099921

Thuế nhập khẩu mã HS 84099921 (Chế hòa khí và bộ phận của chúng) là bao nhiêu?
Mã HS 84099921 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84099921 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84099921 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84099921 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84099921 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84099921 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84099921 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8409)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84099921 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.