84099929ĐVT: chiếcNhóm 8409

Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08 › Loại khác: › Loại khác: › Dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.01:

Mã HS 84099929Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 84099929 áp dụng cho các bộ phận động cơ không được chi tiết ở nơi khác, dành riêng cho các loại động cơ đốt trong kiểu piston dùng trên máy kéo và các phương tiện tương tự thuộc nhóm 87.01. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84099929 là gì?

Các bộ phận này bao gồm nhiều loại cấu kiện khác nhau, từ các chi tiết nhỏ đến các cụm lắp ráp phức tạp, có chức năng hỗ trợ hoạt động của động cơ xăng hoặc động cơ diesel. Chúng được thiết kế đặc thù để phù hợp với yêu cầu vận hành bền bỉ của máy kéo, đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ cho động cơ. Mã này nằm trong nhóm 8409, chuyên về các bộ phận động cơ, thuộc Chương 84 bao gồm máy móc và thiết bị cơ khí.

Việc phân loại các bộ phận này đòi hỏi xác định rõ chúng có phải là bộ phận 'chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng' cho động cơ của máy kéo (nhóm 87.01) hay không, và không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn của 8409. Cần kiểm tra kỹ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật của nhà sản xuất để khẳng định tính chuyên dụng và tránh nhầm lẫn với các bộ phận động cơ dùng cho ô tô con, xe tải hoặc các loại máy móc khác.

Thuế cơ bản của mã HS 84099929

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84099929 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
3.5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
2
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
5.7
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84099929

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84099929

Thuế nhập khẩu mã HS 84099929 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 84099929 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84099929 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84099929 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84099929 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84099929 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84099929 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84099929 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8409)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84099929 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.