84099937ĐVT: chiếcNhóm 8409

Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08 › Loại khác: › Loại khác: › Dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.11:

Mã HS 84099937Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm; piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Ống xi lanh và piston là những bộ phận cơ bản cấu thành nên động cơ đốt trong, đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển hóa năng lượng để vận hành xe. Chúng được thiết kế để chịu đựng áp suất và nhiệt độ cao, đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định cho động cơ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84099937 là gì?

Các ống xi lanh và piston thuộc mã này là linh kiện chuyên dụng cho động cơ đốt trong, đặc biệt là loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.11 (xe máy). Ống xi lanh có đường kính trong từ 50 mm đến 155 mm, trong khi piston có đường kính ngoài tương ứng từ 50 mm đến 155 mm, phù hợp với các thông số kỹ thuật của động cơ xe máy phổ biến. Chúng là những bộ phận không thể thiếu trong nhóm 8409, chuyên về các bộ phận của động cơ thuộc nhóm 84.07 và 84.08.

Để phân loại chính xác các bộ phận này, cần căn cứ vào đường kính cụ thể của ống xi lanh và piston, cùng với mục đích sử dụng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.11. Việc xác định rõ ràng các thông số kỹ thuật và bản vẽ chi tiết sẽ giúp tránh nhầm lẫn với các loại ống xi lanh hoặc piston có kích thước khác, hoặc dành cho các loại động cơ không thuộc phạm vi của mã này, ví dụ như động cơ ô tô hay động cơ công nghiệp.

Thuế cơ bản của mã HS 84099937

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84099937 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
16
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
15
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
15
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
1,8
UKVFTA (VN – Anh)
1,8
VIFTA (VN – Israel)
8.6
RCEP
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84099937

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84099937

Thuế nhập khẩu mã HS 84099937 (Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm; piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm) là bao nhiêu?
Mã HS 84099937 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84099937 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84099937 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84099937 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84099937 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84099937 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84099937 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8409)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84099937 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.