84099939ĐVT: chiếcNhóm 8409

Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08 › Loại khác: › Loại khác: › Dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.11:

Mã HS 84099939Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 84099939 bao gồm các bộ phận khác, không được chi tiết hơn, dùng riêng hoặc chủ yếu cho động cơ của xe máy, xe đạp có gắn động cơ (xe gắn máy) và các loại xe tương tự thuộc nhóm 87.11. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84099939 là gì?

Các bộ phận này là những linh kiện thiết yếu, hỗ trợ hoạt động của động cơ đốt trong kiểu piston được sử dụng trên các phương tiện giao thông hai bánh như xe máy và xe gắn máy. Chúng có vai trò quan trọng trong việc duy trì hiệu suất và tuổi thọ của động cơ, nằm trong nhóm 8409 chuyên về các bộ phận động cơ thuộc Chương 84 – Máy móc và Thiết bị điện.

Để phân loại chính xác các mặt hàng vào mã này, cần xác định rõ ràng rằng chúng là các bộ phận chưa được mô tả cụ thể ở các phân nhóm khác của 8409 và chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.11. Việc này đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế hoặc chứng nhận về mục đích sử dụng để tránh nhầm lẫn với các bộ phận động cơ khác hoặc các bộ phận có chức năng đa dụng.

Thuế cơ bản của mã HS 84099939

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84099939 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
0.5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
16
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
15
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
15
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
15
EVFTA (VN – EU)
1,8
UKVFTA (VN – Anh)
1,8
VIFTA (VN – Israel)
8.6
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84099939

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84099939

Thuế nhập khẩu mã HS 84099939 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 84099939 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84099939 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84099939 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84099939 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84099939 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84099939 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84099939 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8409)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84099939 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.