84099945ĐVT: chiếcNhóm 8409

Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08 › Loại khác: › Loại khác: › Dùng cho động cơ của xe khác thuộc Chương 87:

Mã HS 84099945Quy lát và nắp quy lát

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Quy lát và nắp quy lát là những bộ phận cơ bản, đóng vai trò then chốt trong cấu tạo và hoạt động của động cơ đốt trong, đặc biệt là các loại động cơ dùng cho xe cộ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84099945 là gì?

Quy lát, hay đầu xi lanh, là bộ phận đóng kín phía trên buồng đốt, chứa các van nạp, van xả, bugi (đối với động cơ xăng) hoặc kim phun (đối với động cơ diesel), và các đường dẫn nước làm mát, dầu bôi trơn. Nắp quy lát là tấm che bên ngoài, bảo vệ các cơ cấu bên trong quy lát như trục cam và cò mổ. Các bộ phận này thuộc nhóm 8409, chuyên dùng cho các loại động cơ đốt trong piston thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ quy lát và nắp quy lát được thiết kế dành riêng cho động cơ của các loại xe thuộc Chương 87, như ô tô, xe máy, hoặc các phương tiện vận tải khác. Việc này giúp phân biệt chúng với các bộ phận tương tự dùng cho động cơ công nghiệp, động cơ hàng hải hoặc các loại máy móc khác không thuộc phạm vi xe cộ. Các thông số kỹ thuật chi tiết, bản vẽ kỹ thuật và mục đích sử dụng cuối cùng là những yếu tố quan trọng để xác định đúng mã số HS.

Thuế cơ bản của mã HS 84099945

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84099945 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
16
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
10
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
1
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84099945

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84099945

Thuế nhập khẩu mã HS 84099945 (Quy lát và nắp quy lát) là bao nhiêu?
Mã HS 84099945 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84099945 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84099945 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84099945 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84099945 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84099945 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84099945 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8409)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84099945 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.