84099949ĐVT: chiếcNhóm 8409

Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08 › Loại khác: › Loại khác: › Dùng cho động cơ của xe khác thuộc Chương 87:

Mã HS 84099949Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các bộ phận này là những cấu kiện thiết yếu, được thiết kế riêng để lắp ráp hoặc thay thế cho các loại động cơ đốt trong (xăng hoặc diesel) của nhiều phương tiện vận tải khác nhau. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động và hiệu suất của động cơ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84099949 là gì?

Mã HS này bao gồm các bộ phận không được chi tiết cụ thể ở các phân nhóm khác, được thiết kế riêng biệt để sử dụng cho động cơ đốt trong kiểu piston, hoạt động bằng xăng (nhóm 84.07) hoặc diesel (nhóm 84.08). Chúng là những cấu kiện quan trọng, đảm bảo chức năng vận hành của động cơ lắp đặt trên các loại xe khác thuộc Chương 87, từ máy kéo nông nghiệp đến các phương tiện chuyên dụng khác.

Để phân loại chính xác các bộ phận vào mã này, cần căn cứ vào mục đích sử dụng chuyên biệt của chúng cho động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08, và đặc biệt là sự tương thích với các loại xe khác thuộc Chương 87 mà không phải là xe ô tô thông thường. Việc xác định rõ ràng các đặc tính kỹ thuật, bản vẽ thiết kế và chứng nhận của nhà sản xuất là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các bộ phận động cơ dùng cho các loại xe phổ biến hơn hoặc các bộ phận có tên gọi cụ thể đã được phân loại ở mã HS chi tiết hơn.

Thuế cơ bản của mã HS 84099949

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84099949 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
0.5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
16
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
10
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
1
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
10
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84099949

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84099949

Thuế nhập khẩu mã HS 84099949 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 84099949 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84099949 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84099949 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84099949 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84099949 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84099949 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84099949 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8409)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84099949 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.