84099953ĐVT: chiếcNhóm 8409

Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08 › Loại khác: › Loại khác: › Dùng cho động cơ tàu thuyền thuộc Chương 89: › Cho động cơ máy thủy công suất không quá 22,38 kW:

Mã HS 84099953Ống xi lanh khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Ống xi lanh khác là bộ phận cấu thành quan trọng của động cơ đốt trong, đặc biệt được thiết kế cho các loại động cơ máy thủy. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc chứa piston và chịu đựng áp lực cao trong quá trình vận hành của động cơ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84099953 là gì?

Các ống xi lanh này thuộc loại phụ tùng chuyên dụng cho động cơ tàu thuyền, cụ thể là những động cơ máy thủy có công suất không vượt quá 22,38 kW. Chúng là một phần của nhóm 8409, bao gồm các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08, nằm trong Chương 84 quy định về máy móc và thiết bị cơ khí. Chức năng chính của ống xi lanh là tạo bề mặt trượt chính xác cho piston, đồng thời đảm bảo độ kín và khả năng chịu nhiệt, mài mòn cao.

Khi phân loại mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng mục đích sử dụng cho động cơ tàu thuyền và công suất định mức của động cơ mà ống xi lanh được thiết kế. Cần đặc biệt chú ý đến các thông số kỹ thuật như đường kính, chiều dài, vật liệu chế tạo và các đặc tính kỹ thuật khác để phân biệt với các loại ống xi lanh dùng cho động cơ có công suất lớn hơn hoặc sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp khác. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết từ nhà sản xuất sẽ là căn cứ quan trọng để đảm bảo việc phân loại chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 84099953

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84099953 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
3
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
2
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
5.7
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84099953

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84099953

Thuế nhập khẩu mã HS 84099953 (Ống xi lanh khác) là bao nhiêu?
Mã HS 84099953 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84099953 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84099953 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84099953 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84099953 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84099953 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84099953 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8409)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84099953 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.