84099973ĐVT: chiếcNhóm 8409

Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08 › Loại khác: › Loại khác: › Dùng cho động cơ khác:

Mã HS 84099973Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Ống xi lanh là một bộ phận thiết yếu trong cấu tạo của động cơ đốt trong, đóng vai trò quan trọng trong quá trình vận hành của máy móc. Mã HS này cụ thể đề cập đến các ống xi lanh có đường kính trong nằm trong một khoảng kích thước nhất định, phục vụ cho nhiều loại động cơ khác nhau. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84099973 là gì?

Ống xi lanh, hay còn gọi là sơ mi xi lanh, là một chi tiết hình trụ được lắp đặt bên trong khối xi lanh của động cơ đốt trong. Chức năng chính của nó là tạo thành bề mặt làm việc cho piston, chịu mài mòn và nhiệt độ cao, đồng thời bảo vệ khối xi lanh khỏi sự hao mòn trực tiếp. Các ống xi lanh thuộc mã này được thiết kế đặc thù cho các động cơ thuộc nhóm 84.07 (động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện) hoặc 84.08 (động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng nén - động cơ diesel), với đặc điểm kích thước đường kính trong từ 50 mm đến 155 mm.

Để phân loại chính xác ống xi lanh vào mã HS này, việc xác định đường kính trong là yếu tố then chốt, cần được kiểm tra kỹ lưỡng dựa trên thông số kỹ thuật của nhà sản xuất hoặc đo đạc thực tế. Cần lưu ý phân biệt với các loại ống xi lanh có đường kính ngoài phạm vi quy định hoặc các bộ phận động cơ khác có hình dạng tương tự nhưng chức năng không phải là sơ mi xi lanh, nhằm đảm bảo áp dụng đúng mã HS theo mục đích sử dụng và đặc tính kỹ thuật cụ thể của sản phẩm.

Thuế cơ bản của mã HS 84099973

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84099973 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
15
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
5.7
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84099973

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84099973

Thuế nhập khẩu mã HS 84099973 (Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm) là bao nhiêu?
Mã HS 84099973 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84099973 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84099973 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84099973 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84099973 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84099973 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84099973 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8409)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84099973 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.