84099975ĐVT: chiếcNhóm 8409

Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08 › Loại khác: › Loại khác: › Dùng cho động cơ khác:

Mã HS 84099975Quy lát và nắp quy lát

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Quy lát và nắp quy lát là những bộ phận thiết yếu trong cấu tạo của động cơ đốt trong, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành buồng đốt và bảo vệ các cơ cấu bên trong. Chúng đảm bảo hiệu suất hoạt động và độ bền của động cơ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84099975 là gì?

Quy lát (cylinder head) là bộ phận đặt phía trên đỉnh xi lanh, tạo thành một phần của buồng đốt và tích hợp các van nạp, van xả, cùng với vị trí lắp đặt bugi hoặc kim phun nhiên liệu. Nắp quy lát (cylinder head cover) có chức năng che chắn và bảo vệ các cơ cấu truyền động van nằm bên trong quy lát, đồng thời ngăn chặn rò rỉ dầu bôi trơn. Cả hai đều là các bộ phận chuyên biệt, được phân loại trong nhóm 8409, dành riêng cho các loại động cơ đốt trong thuộc Chương 84.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ ràng chúng là bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho động cơ đốt trong piston thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08. Các tài liệu kỹ thuật như bản vẽ thiết kế, thông số kỹ thuật chi tiết, hoặc catalogue sản phẩm là căn cứ quan trọng để chứng minh tính chuyên dụng và tránh nhầm lẫn với các bộ phận động cơ khác có hình dạng tương tự nhưng chức năng hoặc loại động cơ sử dụng khác biệt.

Thuế cơ bản của mã HS 84099975

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84099975 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
15
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
5.7
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84099975

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84099975

Thuế nhập khẩu mã HS 84099975 (Quy lát và nắp quy lát) là bao nhiêu?
Mã HS 84099975 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84099975 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84099975 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84099975 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84099975 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84099975 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84099975 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8409)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84099975 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.