84818013ĐVT: chiếcNhóm 8481

Vòi, van và các thiết bị tương tự dùng cho đường ống, thân nồi hơi, bể chứa hoặc các loại tương tự, kể cả van giảm áp và van điều chỉnh bằng nhiệt › Thiết bị khác: › Van dùng cho lốp không săm:

Mã HS 84818013Bằng đồng hoặc hợp kim đồng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Van dùng cho lốp không săm bằng đồng hoặc hợp kim đồng là thiết bị thiết yếu, giúp kiểm soát và duy trì áp suất khí bên trong lốp xe. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và hiệu suất vận hành của phương tiện. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84818013 là gì?

Các loại van dùng cho lốp không săm được chế tạo từ đồng hoặc hợp kim đồng là bộ phận không thể thiếu trên các loại xe sử dụng lốp không săm, từ ô tô, xe máy đến xe đạp. Chúng có chức năng chính là cho phép bơm hơi vào lốp, xả hơi ra ngoài và đặc biệt là giữ kín khí, ngăn chặn sự rò rỉ áp suất. Vật liệu đồng hoặc hợp kim đồng được ưa chuộng nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền cơ học cao trong môi trường khắc nghiệt của bánh xe. Mã HS này thuộc nhóm 8481, bao gồm các loại vòi, van và thiết bị tương tự dùng để điều khiển dòng chảy của chất lỏng hoặc khí.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến vật liệu cấu tạo chính của van, phải là đồng hoặc hợp kim đồng, khác biệt với các loại van lốp không săm làm từ cao su, thép không gỉ hay nhôm. Ngoài ra, việc xác định rõ công dụng là dùng cho lốp không săm cũng là yếu tố then chốt, giúp phân biệt với các loại van khác dùng trong hệ thống đường ống công nghiệp hoặc các ứng dụng khác thuộc nhóm 8481. Các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ chi tiết hoặc kết quả phân tích thành phần vật liệu sẽ là cơ sở quan trọng để xác định đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 84818013

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84818013 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
4
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84818013

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84818013

Thuế nhập khẩu mã HS 84818013 (Bằng đồng hoặc hợp kim đồng) là bao nhiêu?
Mã HS 84818013 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84818013 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84818013 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84818013 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84818013 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84818013 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84818013 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8481)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84818013 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.