84818051ĐVT: chiếcNhóm 8481

Vòi, van và các thiết bị tương tự dùng cho đường ống, thân nồi hơi, bể chứa hoặc các loại tương tự, kể cả van giảm áp và van điều chỉnh bằng nhiệt › Thiết bị khác: › Van và vòi có khoang pha trộn lưu chất:

Mã HS 84818051Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mặt hàng này bao gồm các loại van và vòi được chế tạo từ vật liệu plastic, có chức năng trộn lẫn các dòng lưu chất và được đặc trưng bởi đường kính trong cụ thể. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84818051 là gì?

Đây là các thiết bị cơ khí chuyên dùng để điều khiển và pha trộn các chất lỏng hoặc khí, được làm hoàn toàn bằng plastic. Chúng thuộc nhóm 8481, bao gồm vòi, van và các thiết bị tương tự dùng trong các hệ thống đường ống, nồi hơi, bể chứa, có vai trò thiết yếu trong nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng, từ hệ thống cấp nước đến các quy trình sản xuất.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến vật liệu cấu thành là plastic và đặc tính kỹ thuật về đường kính trong, nằm trong khoảng từ 1cm đến 2,5cm. Việc xác định đúng vật liệu và kích thước là căn cứ quan trọng để phân biệt với các loại van, vòi có chức năng tương tự nhưng làm từ kim loại hoặc vật liệu khác, hoặc có đường kính ngoài phạm vi quy định.

Thuế cơ bản của mã HS 84818051

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84818051 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
16
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
16
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
16
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
20
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84818051

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84818051

Thuế nhập khẩu mã HS 84818051 (Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm) là bao nhiêu?
Mã HS 84818051 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84818051 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84818051 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84818051 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84818051 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84818051 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84818051 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8481)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84818051 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.