84818074ĐVT: chiếcNhóm 8481

Vòi, van và các thiết bị tương tự dùng cho đường ống, thân nồi hơi, bể chứa hoặc các loại tương tự, kể cả van giảm áp và van điều chỉnh bằng nhiệt › Thiết bị khác: › Loại khác: › Van cổng, điều khiển bằng tay, bằng sắt hoặc thép:

Mã HS 84818074Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát trên 40 cm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Van cổng điều khiển bằng tay, làm từ sắt hoặc thép với đường kính trong cửa nạp và cửa thoát trên 40 cm, là thiết bị thiết yếu dùng để kiểm soát dòng chảy trong các hệ thống đường ống công nghiệp quy mô lớn. Chúng được thiết kế để cung cấp khả năng đóng mở hoàn toàn, đảm bảo vận hành an toàn và hiệu quả cho các ứng dụng lưu lượng cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84818074 là gì?

Loại van này có chức năng chính là đóng hoặc mở hoàn toàn dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong đường ống, không dùng để điều tiết lưu lượng. Với đặc tính chịu được áp lực và lưu lượng lớn, chúng thường được lắp đặt trong các hệ thống cấp thoát nước đô thị, nhà máy xử lý nước thải, các ngành công nghiệp nặng như dầu khí, hóa chất, và sản xuất điện. Sản phẩm này được xếp vào nhóm 8481, chuyên về các loại vòi, van và thiết bị tương tự dùng cho đường ống, thân nồi hơi, bể chứa.

Khi phân loại mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng vật liệu cấu thành là sắt hoặc thép, cơ chế vận hành bằng tay và đặc biệt là đường kính trong của cửa nạp và cửa thoát phải vượt quá 40 cm. Việc nhầm lẫn có thể xảy ra với các loại van cổng có kích thước nhỏ hơn hoặc các loại van khác như van cầu, van bướm, vốn có cấu tạo và mục đích sử dụng khác nhau. Các thông số kỹ thuật chi tiết từ nhà sản xuất, bao gồm bản vẽ kỹ thuật và chứng nhận vật liệu, là căn cứ không thể thiếu để đảm bảo phân loại chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 84818074

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84818074 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
4
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84818074

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84818074

Thuế nhập khẩu mã HS 84818074 (Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát trên 40 cm) là bao nhiêu?
Mã HS 84818074 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84818074 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84818074 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84818074 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84818074 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84818074 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84818074 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8481)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84818074 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.