85111010ĐVT: chiếcNhóm 8511

Thiết bị đánh lửa hoặc khởi động bằng điện loại dùng cho động cơ đốt trong đốt cháy bằng tia lửa điện hoặc cháy do nén (ví dụ, magneto đánh lửa, dynamo magneto, cuộn dây đánh lửa, bugi đánh lửa và bugi sấy, động cơ khởi động); máy phát điện (ví dụ, dynamo, alternator) và thiết bị ngắt mạch loại được sử dụng cùng các động cơ nêu trên › Bugi đánh lửa:

Mã HS 85111010Loại dùng cho động cơ của phương tiện bay

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 85111010 áp dụng cho các loại bugi đánh lửa được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong động cơ của phương tiện bay. Những bộ phận này đóng vai trò thiết yếu trong việc khởi tạo quá trình đốt cháy nhiên liệu, đảm bảo sự vận hành ổn định và an toàn cho động cơ hàng không. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85111010 là gì?

Bugi đánh lửa dùng cho động cơ của phương tiện bay là các thiết bị điện tạo ra tia lửa điện để kích hoạt quá trình cháy của hỗn hợp nhiên liệu-không khí trong buồng đốt. Chúng được chế tạo với vật liệu và công nghệ đặc biệt để chịu được điều kiện hoạt động khắc nghiệt như nhiệt độ cao, áp suất lớn và rung động liên tục, đồng thời phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt của ngành hàng không. Mã này nằm trong nhóm 8511, chuyên về thiết bị đánh lửa và khởi động bằng điện cho động cơ đốt trong, thuộc Chương 85 về máy móc và thiết bị điện.

Khi phân loại mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến các thông số kỹ thuật và chứng nhận của nhà sản xuất, xác định rõ ràng bugi được thiết kế và sản xuất để lắp đặt trên động cơ máy bay. Sự khác biệt về cấu tạo, vật liệu chịu nhiệt, điện cực và khả năng chống ăn mòn là những yếu tố quan trọng để phân biệt với các loại bugi dùng cho động cơ ô tô hoặc các ứng dụng công nghiệp khác. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết hoặc giấy chứng nhận đủ điều kiện bay (airworthiness certificate) sẽ là căn cứ quan trọng để xác định chính xác mã số.

Thuế cơ bản của mã HS 85111010

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85111010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85111010: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85111010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85111010

Thuế nhập khẩu mã HS 85111010 (Loại dùng cho động cơ của phương tiện bay) là bao nhiêu?
Mã HS 85111010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85111010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85111010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85111010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85111010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85111010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85111010 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8511)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85111010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.