85111090ĐVT: chiếcNhóm 8511

Thiết bị đánh lửa hoặc khởi động bằng điện loại dùng cho động cơ đốt trong đốt cháy bằng tia lửa điện hoặc cháy do nén (ví dụ, magneto đánh lửa, dynamo magneto, cuộn dây đánh lửa, bugi đánh lửa và bugi sấy, động cơ khởi động); máy phát điện (ví dụ, dynamo, alternator) và thiết bị ngắt mạch loại được sử dụng cùng các động cơ nêu trên › Bugi đánh lửa:

Mã HS 85111090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Bugi đánh lửa thuộc mã HS 85111090 là các loại bugi được sử dụng trong hệ thống đánh lửa của động cơ đốt trong, không thuộc các phân loại cụ thể đã được định danh trước đó. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu-không khí, khởi động và duy trì hoạt động của động cơ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85111090 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã 85111090 bao gồm các loại bugi đánh lửa đa dạng về cấu tạo, vật liệu hoặc ứng dụng chuyên biệt, không được phân loại vào các mã cụ thể hơn trong nhóm 851110. Chúng là bộ phận không thể thiếu trong nhiều loại động cơ đốt trong, từ xe máy, ô tô đến các thiết bị công nghiệp, đảm bảo quá trình đốt cháy hiệu quả. Nhóm 8511 bao gồm các thiết bị điện dùng cho hệ thống đánh lửa hoặc khởi động động cơ, và bugi đánh lửa là một trong những thành phần cốt lõi của hệ thống này.

Để phân loại chính xác các loại bugi vào mã "loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng các đặc tính kỹ thuật, cấu tạo chi tiết và mục đích sử dụng, đảm bảo chúng không phù hợp với các mô tả cụ thể hơn trong các mã HS khác của phân nhóm 851110. Việc xác định thành phần vật liệu, thiết kế điện cực, hoặc các tính năng đặc biệt có thể là căn cứ quan trọng để phân biệt và áp mã phù hợp. Các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất thường cung cấp thông tin cần thiết cho quá trình này.

Thuế cơ bản của mã HS 85111090

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85111090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85111090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85111090

Thuế nhập khẩu mã HS 85111090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85111090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85111090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85111090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85111090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85111090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85111090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85111090 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8511)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85111090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.